Mangan (tiếng Anh: manganese, ký hiệu Mn) là một nguyên tố vi lượng thiết yếu, đóng vai trò chất xúc tác cho nhiều enzyme chống oxy hoá, chuyển hoá đường, đạm và tạo xương. Nhu cầu rất nhỏ: mức tiêu thụ đủ cho người trưởng thành chỉ khoảng 2,3 mg/ngày với nam và 1,8 mg/ngày với nữ.
Mangan là gì?
Mangan là nguyên tố số 25 trong bảng tuần hoàn, nguyên tử khối xấp xỉ 54,94. Ở dạng kim loại, mangan có màu xám bạc, cứng nhưng giòn, dễ bị oxy hoá trong không khí. Trong tự nhiên, mangan không tồn tại ở dạng tự do mà nằm trong các khoáng vật như pyrolusit (MnO₂) và nhiều loại quặng khác; nó cũng là một trong những nguyên tố phổ biến nhất ở vỏ Trái Đất.
Mangan có nhiều số oxy hoá, phổ biến nhất là +2, +4 và +7. Ba hợp chất quen thuộc với nhiều người là:
- MnO₂ – mangan dioxit, dùng trong pin khô và làm chất tạo màu, khử màu thuỷ tinh.
- KMnO₄ – thuốc tím, chất oxy hoá mạnh dùng trong xử lý nước và phòng thí nghiệm.
- Thép mangan – hợp kim sắt pha mangan, rất chịu mài mòn, dùng cho đường ray, gàu xúc, máy nghiền.
Trong cơ thể, mangan tồn tại dưới dạng ion Mn²⁺ và Mn³⁺, tổng lượng chỉ chừng 10–20 mg, tập trung ở xương, gan, tuyến tụy và thận. Đây là lượng rất nhỏ nếu so với các khoáng chất đa lượng, nên mangan được xếp vào nhóm vi lượng giống crom hay coban.
Tác dụng của mangan trong cơ thể
Mangan không hoạt động một mình: nó là cofactor, tức phần phụ trợ giúp enzyme làm việc. Những enzyme phụ thuộc mangan quan trọng nhất gồm:
- Mangan superoxide dismutase (Mn-SOD): enzyme chống oxy hoá nằm trong ty thể, trung hoà gốc superoxide sinh ra khi tế bào tạo năng lượng.
- Arginase: bước cuối của chu trình ure ở gan, giúp đào thải amoniac sinh ra từ chuyển hoá đạm.
- Pyruvate carboxylase: mở đường cho quá trình tân tạo đường, giúp giữ đường huyết khi cơ thể không được nạp carbohydrate.
- Nhóm glycosyltransferase: tổng hợp các chuỗi đường cần cho sụn và chất nền xương.
Qua các enzyme này, mangan tham gia chuyển hoá acid amin, cholesterol và carbohydrate, hỗ trợ bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hoá, tạo xương, chức năng miễn dịch và sinh sản. Mangan cũng phối hợp với vitamin K trong quá trình đông máu.
Nhu cầu mangan mỗi ngày
Vì chưa đủ dữ liệu để đặt nhu cầu khuyến nghị (RDA), các cơ quan dinh dưỡng dùng mức tiêu thụ đủ (AI) và ngưỡng tiêu thụ tối đa chịu được (UL):
| Nhóm |
AI (mg/ngày) |
UL (mg/ngày) |
| Nam từ 19 tuổi |
2,3 |
11 |
| Nữ từ 19 tuổi |
1,8 |
11 |
| Phụ nữ mang thai (19–50 tuổi) |
2,0 |
11 |
| Phụ nữ cho con bú (19–50 tuổi) |
2,6 |
11 |
Nguồn số liệu là bộ giá trị tham chiếu dinh dưỡng của Viện Hàn lâm Y học Hoa Kỳ, được Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) công bố lại. Một chi tiết đáng chú ý: cơ thể chỉ hấp thu khoảng 1–5% lượng mangan trong bữa ăn, phần còn lại thải qua phân.
Thực phẩm giàu mangan
| Thực phẩm |
Khẩu phần |
Mangan |
| Vẹm xanh (trai xanh) |
85 g |
≈ 5,8 mg |
| Hạt phỉ, hồ đào |
28 g |
≈ 1,1–1,3 mg |
| Gạo lứt nấu chín |
1/2 bát |
≈ 1,1 mg |
| Đậu gà, đậu nành |
1/2 bát |
≈ 0,7–0,8 mg |
| Rau bina, dứa, yến mạch, trà đen |
khẩu phần thường dùng |
lượng nhỏ nhưng góp đáng kể |
Trên thực tế, ở nhiều quốc gia ba nhóm cung cấp mangan lớn nhất cho người trưởng thành là ngũ cốc, trà và rau củ. Vì mangan có mặt rộng rãi trong ngũ cốc nguyên hạt, hạt, đậu và rau, một bữa ăn đa dạng gần như luôn đủ. Chất xơ và các thành phần thực vật khác, chẳng hạn cellulose, có thể giảm phần nào tỉ lệ hấp thu nhưng không gây thiếu hụt ở người ăn uống bình thường.
Thiếu và thừa mangan
Thiếu mangan ở người rất hiếm và biểu hiện chưa được xác lập rõ ràng. Một số nghiên cứu hạn chế gợi ý khẩu phần thấp có thể liên quan tới mất khoáng xương, trẻ chậm lớn, hoặc ở người lớn là phát ban da, thay đổi sắc tố tóc và tâm trạng. Hiện không có nhóm dân cư nào được coi là có nguy cơ thiếu mangan.
Thừa mangan gần như không đến từ thực phẩm. Các trường hợp ngộ độc được ghi nhận chủ yếu do hít bụi và khói mangan trong nghề hàn, khai thác mỏ, hoặc do uống nước có nồng độ mangan rất cao kéo dài. Biểu hiện tập trung ở hệ thần kinh trung ương: run tay, co cứng cơ, giảm thính lực, thay đổi tâm trạng, nặng hơn là rối loạn vận động giống Parkinson. Người thiếu sắt hấp thu mangan nhiều hơn, còn người bệnh gan mạn thải mangan kém, nên cả hai nhóm này dễ tích luỹ hơn.
Với nước sinh hoạt, QCVN 01-1:2018/BYT của Bộ Y tế giới hạn mangan ở mức 0,1 mg/L. Nước ngầm nhiều mangan thường có vị tanh kim loại, làm vàng nâu thiết bị vệ sinh và quần áo — đây là lý do các nhà máy nước phải xử lý mangan trước khi cấp.
Lưu ý khi dùng viên bổ sung
Vì khẩu phần thông thường đã đủ, viên bổ sung mangan hiếm khi cần thiết. Nếu bạn đang dùng vitamin tổng hợp, hãy cộng cả lượng mangan từ thực phẩm và từ các sản phẩm khác, so với ngưỡng UL 11 mg/ngày để tránh dùng chồng. Người có bệnh gan, bệnh thần kinh, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên hỏi bác sĩ, dược sĩ trước khi bổ sung. Bài này không đưa ra liều điều trị; mọi liều dùng cần do nhân viên y tế chỉ định. Bạn có thể tham khảo thêm cách đọc nhãn vi chất ở bài về vanadium.
Câu hỏi thường gặp
Mangan và magie có phải một chất?
Không. Mangan là Mn (số 25), còn magie là Mg (số 12). Hai nguyên tố khác nhau hoàn toàn về tính chất và nhu cầu: magie cần hàng trăm mg mỗi ngày, mangan chỉ cần vài mg.
Uống trà nhiều có bị thừa mangan?
Trà là nguồn mangan đáng kể nhưng mức hấp thu từ đồ uống và thực phẩm rất thấp. Chưa có bằng chứng cho thấy thừa mangan do chế độ ăn uống thông thường, kể cả uống trà hằng ngày.
Nước nhà mình vàng, có phải do mangan?
Nước ngầm đổi màu vàng nâu, có vị tanh thường do sắt và mangan. Cách xác định chắc chắn là gửi mẫu nước đi kiểm nghiệm, đối chiếu với giới hạn 0,1 mg/L cho mangan trong QCVN 01-1:2018/BYT.
Mangan có giúp xương chắc hơn không?
Mangan tham gia tạo chất nền xương và sụn nên cần thiết cho xương, nhưng điều đó không có nghĩa bổ sung thêm sẽ làm xương chắc hơn. Sức khoẻ xương phụ thuộc nhiều yếu tố như canxi, vitamin D, protein và vận động.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của chuyên gia.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của chuyên gia (bác sĩ, luật sư, chuyên viên tài chính).