1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của sự vật, hoạt động. Ví dụ: cao, đẹp, xanh, chăm chỉ, nhanh. Tính từ thường bổ sung ý nghĩa cho danh từ (chiếc áo mới) hoặc làm vị ngữ trong câu (bầu trời trong xanh).

Tính từ là gì? Định nghĩa dễ hiểu

Trong chương trình Tiếng Việt ở tiểu học, tính từ được học như một từ loại miêu tả. Khi nghe một từ trả lời cho câu hỏi “như thế nào?”, rất có khả năng đó là tính từ. Ví dụ: Cây bàng như thế nào? Cây bàng cao, xanh tốt.

Các loại tính từ thường gặp

Nhóm Ý nghĩa Ví dụ
Chỉ màu sắc Miêu tả màu đỏ, vàng, xanh, tím, trắng
Chỉ kích thước, hình dáng To nhỏ, dài ngắn, hình thể cao, thấp, to, tròn, vuông
Chỉ âm thanh, mùi vị Cảm nhận bằng giác quan ồn ào, thơm, ngọt, đắng
Chỉ phẩm chất, tính cách Đặc điểm của con người chăm chỉ, hiền, dũng cảm, trung thực
Chỉ trạng thái Tình trạng sự vật, cảm xúc vui, buồn, mệt, yên tĩnh

Cách nhận biết tính từ

  1. Từ trả lời câu hỏi “như thế nào?” khi miêu tả sự vật.
  2. Có thể đi với các từ chỉ mức độ: rất, hơi, khá, quá, lắm (rất đẹp, đẹp lắm).
  3. Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa (con mèo nhỏ) hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ (em bé ngoan).

Động từ khác tính từ ở chỗ chỉ hoạt động như chạy, ăn, học. Động từ thường đi với hãy, đừng, chớ (hãy học đi), còn tính từ thì không (không nói “hãy đẹp”). Để phân biệt kỹ hơn, bạn đọc thêm bài danh từ là gì.

Chức năng của tính từ trong câu

  • Làm vị ngữ: Hoa hồng thơm.
  • Làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ: một ngôi nhà nhỏ.
  • Đôi khi làm chủ ngữ: Chăm chỉ là đức tính tốt.

Các mức độ của tính từ

Muốn nhấn mạnh, ta thêm các từ chỉ mức độ hoặc dùng so sánh:

  • Mức độ thấp: hơi, khá (hơi cao, khá đẹp).
  • Mức độ cao: rất, quá, lắm (rất cao, đẹp lắm).
  • So sánh hơn: A đẹp hơn B. So sánh nhất: A đẹp nhất lớp.
  • Láy: xanh xanh, đo đỏ, xinh xắn (tính từ láy làm lời văn sinh động hơn).

Ví dụ có phân tích

Bầu trời hôm nay trong xanh, những đám mây trắng trôi chầm chậm.

Các tính từ: trong xanh (miêu tả bầu trời), trắng (màu mây). “Chầm chậm” miêu tả cách thức hoạt động của “trôi”, thường được xếp vào từ láy chỉ tính chất của hành động.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm tính từ với danh từ: “niềm vui” là danh từ, còn “vui” là tính từ.
  • Dùng tính từ làm vị ngữ nhưng thêm động từ thừa: nói “Hoa này thơm” là đủ.
  • Lạm dụng tính từ chỉ mức độ, khiến câu văn nặng nề.

Bài tập nhỏ

Đề: Tìm tính từ trong câu: “Cô giáo em hiền, giọng nói ấm áp.”

Đáp án: hiền, ấm áp.

Đề: Điền tính từ thích hợp: Quả xoài chín có vị … .

Đáp án gợi ý: ngọt (hoặc thơm, chua ngọt).

Để học tốt hơn, bạn nên ôn thêm từ láy là gì, vì nhiều tính từ là từ láy (xinh xắn, đo đỏ, nhanh nhẹn), và xem biện pháp tu từ là gì để biết tính từ được dùng trong phép so sánh, nhân hóa ra sao khi viết văn miêu tả.

Câu hỏi thường gặp

Tính từ có phải luôn đứng sau danh từ không?

Trong tiếng Việt, tính từ thường đứng sau danh từ (cái bàn tròn). Trong vị ngữ, nó đứng sau chủ ngữ. Cách đặt này khác với tiếng Anh, nơi tính từ thường đứng trước danh từ.

Từ nào là tính từ: “chạy” hay “nhanh”?

“Nhanh” là tính từ vì chỉ đặc điểm. “Chạy” là động từ vì chỉ hoạt động.

Từ láy như “xinh xắn” có phải tính từ không?

Có, “xinh xắn” là tính từ láy chỉ đặc điểm của người, vật.

Tính từ có thêm “rất” được không?

Đa số tính từ kết hợp được với “rất” (rất đẹp). Đây là mẹo nhận biết hữu ích nhưng không phải tuyệt đối, vì một số động từ chỉ tâm lý như “yêu, ghét” cũng đi với “rất”.

Nguồn tham khảo

  • Sách giáo khoa Tiếng Việt tiểu học – Bộ Giáo dục và Đào tạo

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.