Tiếng Anh

Thì hiện tại tiếp diễn: công thức, cách dùng, dấu hiệu

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên Hỏi 14/10/2026 0 lượt xem

Mình hay bị nhầm giữa hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn. Khi nào thì dùng am/is/are + V-ing, và thêm -ing vào động từ như thế nào cho đúng? Nhờ mọi người giải thích kèm ví dụ giúp mình.

1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc quanh thời điểm hiện tại. Công thức khẳng định: S + am/is/are + V-ing, ví dụ: She is reading a book now.

Công thức thì hiện tại tiếp diễn

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + am/is/are + V-ing I am studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)
Phủ định S + am/is/are + not + V-ing They are not (aren’t) playing football.
Nghi vấn Yes/No Am/Is/Are + S + V-ing? Is he watching TV? – Yes, he is.
Nghi vấn có từ để hỏi Wh-word + am/is/are + S + V-ing? What are you doing?

Chia to be theo chủ ngữ: I → am; he, she, it → is; you, we, they → are. Viết tắt thường gặp: I’m, he’s, she’s, we’re, they’re, isn’t, aren’t.

Quy tắc thêm -ing vào động từ

Trường hợp Cách thêm Ví dụ
Đa số động từ Thêm ing work → working, read → reading
Tận cùng là e (không phải ee) Bỏ e rồi thêm ing make → making, write → writing
Tận cùng là ee Giữ nguyên, thêm ing see → seeing, agree → agreeing
Tận cùng là ie Đổi ie thành y rồi thêm ing lie → lying, die → dying
Một âm tiết, kết thúc phụ âm + nguyên âm + phụ âm Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm ing run → running, sit → sitting, swim → swimming
Tận cùng là w, x, y Không gấp đôi fix → fixing, play → playing

Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

  1. Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói: Look! The baby is sleeping. (Nhìn kìa! Em bé đang ngủ.)
  2. Hành động tạm thời, đang diễn ra quanh hiện tại: I am reading a good novel this week. (Tuần này tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết hay.)
  3. Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần: We are meeting our teacher tomorrow morning.
  4. Sự thay đổi, xu hướng: The weather is getting colder.
  5. Phàn nàn về thói quen gây khó chịu (đi với always): He is always leaving his clothes on the floor.

Dấu hiệu nhận biết

Loại Từ/cụm từ thường gặp
Trạng từ chỉ thời gian now, right now, at the moment, at present, currently, today, this week
Câu mệnh lệnh, cảnh báo đứng trước Look!, Listen!, Be quiet!, Watch out!, Be careful!

Động từ không dùng ở thì tiếp diễn

Các động từ chỉ trạng thái (stative verbs) thường không chia ở thì tiếp diễn, mà dùng thì hiện tại đơn:

  • Cảm xúc, sở thích: like, love, hate, want, prefer.
  • Nhận thức: know, understand, believe, remember, forget.
  • Sở hữu và trạng thái: have (nghĩa là có), own, belong, need, seem.

Ví dụ: sai “I am knowing the answer”, đúng “I know the answer”. Lưu ý: “have” nghĩa là ăn, uống, tham gia vẫn dùng được: “We are having lunch”.

Ví dụ có phân tích

  • My sister is cooking dinner now. → chủ ngữ số ít dùng is; cook thêm ing.
  • They are running in the park. → run gấp đôi n.
  • Are you writing an email? → đảo are lên trước chủ ngữ; write bỏ e thêm ing.
  • I am not working today. → phủ định đặt not sau am.

Phân biệt với hiện tại đơn và các thì khác

Tiêu chí Hiện tại đơn Hiện tại tiếp diễn
Ý nghĩa Thói quen, sự thật, lịch trình Đang xảy ra, tạm thời, kế hoạch gần
Ví dụ She walks to school every day. She is walking to school now.
Từ nhận biết always, usually, every day now, at the moment, Look!

Nếu hành động đã hoàn tất nhưng còn liên quan tới hiện tại, hãy xem thì hiện tại hoàn thành; nếu đã kết thúc hẳn trong quá khứ, dùng thì quá khứ đơn.

Mẹo dùng đúng trong giao tiếp

Khi kể điều đang xảy ra, bạn có thể dùng now hoặc right now để làm rõ nghĩa: I am cooking right now, so I can’t answer the phone. Với kế hoạch tương lai, nên có mốc thời gian cụ thể như tomorrow, next week, this evening để người nghe không hiểu nhầm là hành động đang diễn ra. Khi muốn nói điều tạm thời thay vì lâu dài, thì tiếp diễn cũng hữu ích: He is staying with his uncle this month (tháng này anh ấy ở nhờ chú). Hãy luyện bằng cách mô tả những gì bạn đang làm mỗi giờ trong ngày bằng một câu tiếng Anh ngắn.

Bài tập nhỏ

Chia động từ: (1) Listen! The children (sing). (2) She (not/watch) TV at the moment. (3) (you/wait) for the bus?

Đáp án: (1) are singing; (2) is not watching; (3) Are you waiting.

Câu hỏi thường gặp

Thì hiện tại tiếp diễn dùng khi nào?

Dùng cho hành động đang diễn ra lúc nói, hành động tạm thời quanh hiện tại, kế hoạch gần đã sắp xếp và sự thay đổi dần.

Công thức thì hiện tại tiếp diễn là gì?

Khẳng định: S + am/is/are + V-ing; phủ định: S + am/is/are + not + V-ing; nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?.

Khi nào gấp đôi phụ âm cuối trước -ing?

Khi động từ một âm tiết kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm (trừ w, x, y), ví dụ run → running, sit → sitting.

Có thể dùng hiện tại tiếp diễn cho tương lai không?

Có, với kế hoạch đã sắp xếp chắc chắn và có từ chỉ thời gian tương lai: “I am visiting my grandparents on Saturday”.

Vì sao không nói “I am knowing”?

Know là động từ chỉ trạng thái nhận thức, thường chỉ dùng ở hiện tại đơn: “I know”.

Nguồn tham khảo

  • Cambridge Dictionary – Present continuous
  • Oxford Learner’s Dictionaries – Grammar: present continuous

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.