Thì hiện tại đơn (Present Simple) dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định. Công thức khẳng định: S + V(s/es); với chủ ngữ I, you, we, they dùng động từ nguyên mẫu, với he, she, it thêm s hoặc es.
Công thức thì hiện tại đơn
Với động từ thường
| Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
| Khẳng định |
S + V(s/es) |
She works in a bank. (Cô ấy làm việc ở ngân hàng.) |
| Phủ định |
S + do/does + not + V (nguyên mẫu) |
He does not work on Sunday. (Anh ấy không làm việc vào Chủ nhật.) |
| Nghi vấn Yes/No |
Do/Does + S + V (nguyên mẫu)? |
Do you like coffee? – Yes, I do. / No, I don’t. |
| Nghi vấn có từ để hỏi |
Wh-word + do/does + S + V? |
Where does she live? |
Viết tắt: do not = don’t, does not = doesn’t. Sau does/doesn’t, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (không thêm s).
Với động từ to be (am, is, are)
| Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
| Khẳng định |
S + am/is/are + … |
I am a student. They are teachers. |
| Phủ định |
S + am/is/are + not + … |
She is not (isn’t) at home. |
| Nghi vấn |
Am/Is/Are + S + …? |
Are you ready? – Yes, I am. |
Chia to be: I → am; he, she, it → is; you, we, they → are.
Quy tắc thêm s/es vào động từ
| Trường hợp |
Cách thêm |
Ví dụ |
| Đa số động từ |
Thêm s |
work → works, play → plays |
| Tận cùng là s, sh, ch, x, z, o |
Thêm es |
miss → misses, wash → washes, watch → watches, fix → fixes, go → goes |
| Phụ âm + y |
Đổi y thành ies |
study → studies, fly → flies |
| Nguyên âm + y |
Giữ y, thêm s |
play → plays, buy → buys |
| Động từ bất quy tắc |
have → has |
He has a new phone. |
Cách dùng thì hiện tại đơn
- Thói quen, hành động lặp lại: I get up at 6 a.m. every day. (Tôi dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
- Sự thật hiển nhiên, chân lí: Water boils at 100°C at sea level. (Nước sôi ở 100°C ở mực nước biển.)
- Lịch trình, thời gian biểu cố định: The train leaves at 8 p.m. (Tàu rời ga lúc 8 giờ tối.)
- Trạng thái, cảm xúc, sở thích: She loves music. I know the answer.
- Hướng dẫn, chỉ đường, kể chuyện: First, you open the box, then you press the button.
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
Câu thường chứa các trạng từ chỉ tần suất và cụm từ chỉ thời gian lặp lại:
| Nhóm |
Từ thường gặp |
| Trạng từ tần suất (từ 100% đến 0%) |
always, usually, often, sometimes, seldom, rarely, never |
| Cụm từ chỉ thời gian |
every day/week/month/year, once a week, twice a month, on Mondays, in the morning |
Vị trí của trạng từ tần suất: đứng trước động từ thường (She often walks to school) và đứng sau động từ to be (He is always late).
Ví dụ có phân tích
- My father drinks tea every morning. → chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, động từ thêm s.
- The shop doesn’t open on Monday. → phủ định dùng doesn’t + động từ nguyên mẫu (open, không phải opens).
- Does your sister study English? → câu hỏi dùng does, động từ giữ nguyên.
- My brother studies at night. → study đổi y thành ies.
Phân biệt nhanh với hiện tại tiếp diễn
Hiện tại đơn nói về điều lặp lại hoặc luôn đúng, còn hiện tại tiếp diễn nói về điều đang xảy ra ngay lúc nói. So sánh: He plays football on Sundays (thói quen) và He is playing football now (đang chơi lúc này). Một số động từ chỉ trạng thái như know, like, love, want, need, believe thường chỉ dùng ở hiện tại đơn, ví dụ “I need help”, không nói “I am needing help”. Khi gặp từ nhận biết như now, at the moment, hãy chuyển sang thì tiếp diễn; khi gặp always, usually, every day thì dùng thì hiện tại đơn.
Lỗi thường gặp
- Quên thêm s/es với he, she, it: sai “She work”, đúng “She works”.
- Thêm s sau does: sai “Does she works?”, đúng “Does she work?”.
- Dùng thì này cho hành động đang diễn ra lúc nói. Trường hợp đó dùng thì hiện tại tiếp diễn: “I am reading now”.
- Nhầm với hành động đã xảy ra trong quá khứ, cần dùng thì quá khứ đơn hoặc thì hiện tại hoàn thành.
Bài tập nhỏ
Chọn dạng đúng của động từ: (1) My mother (cook/cooks) dinner every evening. (2) They (doesn’t/don’t) play football. (3) (Do/Does) he go to school by bike?
Đáp án: (1) cooks; (2) don’t; (3) Does.
Nếu mới bắt đầu học tiếng Anh, bạn nên nắm vững bảng chữ cái tiếng Anh và cách phát âm trước khi học ngữ pháp.
Câu hỏi thường gặp
Thì hiện tại đơn dùng khi nào?
Dùng cho thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định và trạng thái như sở thích, cảm xúc.
Khi nào dùng does, khi nào dùng do?
Dùng does với chủ ngữ he, she, it (số ít); dùng do với I, you, we, they và chủ ngữ số nhiều.
Sau does động từ có thêm s không?
Không. Sau do/does/don’t/doesn’t, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu: “Does she work?”.
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn là gì?
Các trạng từ như always, usually, often, sometimes, never và cụm every day, every week, once a week.
Động từ to be trong thì hiện tại đơn chia thế nào?
I am; he/she/it is; you/we/they are. Phủ định thêm not sau to be, nghi vấn đảo to be lên trước chủ ngữ.
Nguồn tham khảo
- Cambridge Dictionary – Present simple
- Oxford Learner’s Dictionaries – Grammar: present simple