12 tháng tiếng Anh lần lượt là January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December, viết tắt chuẩn là Jan, Feb, Mar, Apr, May, Jun, Jul, Aug, Sep, Oct, Nov, Dec.
Hai quy tắc cần nhớ ngay: tên tháng luôn viết hoa chữ cái đầu, và đi với giới từ “in” khi chỉ nói đến tháng (in April), chuyển sang “on” khi có ngày cụ thể (on 5 April).
Bảng 12 tháng trong tiếng Anh
| Tháng |
Tên đầy đủ |
Viết tắt |
Phiên âm IPA |
| Tháng 1 |
January |
Jan |
/ˈdʒænjuəri/ |
| Tháng 2 |
February |
Feb |
/ˈfebruəri/ |
| Tháng 3 |
March |
Mar |
/mɑːtʃ/ |
| Tháng 4 |
April |
Apr |
/ˈeɪprəl/ |
| Tháng 5 |
May |
May |
/meɪ/ |
| Tháng 6 |
June |
Jun |
/dʒuːn/ |
| Tháng 7 |
July |
Jul |
/dʒuˈlaɪ/ |
| Tháng 8 |
August |
Aug |
/ˈɔːɡəst/ |
| Tháng 9 |
September |
Sep |
/sepˈtembə(r)/ |
| Tháng 10 |
October |
Oct |
/ɒkˈtəʊbə(r)/ |
| Tháng 11 |
November |
Nov |
/nəʊˈvembə(r)/ |
| Tháng 12 |
December |
Dec |
/dɪˈsembə(r)/ |
Lưu ý nhỏ về viết tắt: dạng ba chữ cái (Jan, Feb, Mar…) là dạng phổ biến nhất trong bảng biểu, vé máy bay, hộ chiếu. Tháng 9 ngoài Sep còn gặp Sept; cả hai đều được dùng, nhưng khi điền biểu mẫu quốc tế thì Sep an toàn hơn vì thống nhất ba chữ cái với các tháng khác. Tháng 5 (May) không có dạng viết tắt riêng vì tên vốn đã chỉ ba chữ, và tháng 6 với tháng 7 vẫn được viết tắt bình thường thành Jun, Jul.
Một điểm khác cần lưu ý là dấu chấm sau chữ viết tắt. Kiểu Anh thường viết không có dấu chấm (Jan, Feb), còn kiểu Mỹ hay thêm dấu chấm (Jan., Feb.). Trong biểu mẫu, vé và hộ chiếu quốc tế, dạng ba chữ cái viết hoa không dấu chấm là dạng được dùng nhiều nhất, ví dụ 27 OCT 2026. Khi nhập liệu vào hệ thống máy tính, nên giữ đúng một dạng cho cả bảng để tránh lỗi khi sắp xếp hoặc lọc dữ liệu theo tháng.
Cách đọc tháng tiếng Anh dễ sai
- February — nhiều người Việt đọc thiếu âm /r/ đầu. Đọc chậm: /ˈfe-bru-ə-ri/.
- January — trọng âm ở âm đầu, không dồn vào “-ry”.
- July — trọng âm ở âm thứ hai: /dʒu-ˈlaɪ/, không đọc như “Ju-li”.
- August — âm đầu là /ɔː/, không phải “a-gớt”.
- September, October, November, December — đều có trọng âm ở âm thứ hai, nên nghe rất giống nhau về nhịp. Nhớ chung một nhóm sẽ dễ hơn.
Quy tắc viết hoa
Tiếng Anh coi tên tháng là danh từ riêng, nên luôn viết hoa chữ cái đầu ở mọi vị trí trong câu:
- Đúng: We met in December. / The course starts in September.
- Sai: We met in december.
Quy tắc này áp dụng cả cho thứ trong tuần (Monday, Tuesday…) nhưng không áp dụng cho bốn mùa (spring, summer, autumn, winter) — các mùa viết thường, trừ khi nằm đầu câu.
Giới từ đi với tháng
| Trường hợp |
Giới từ |
Ví dụ |
| Chỉ nói đến tháng |
in |
in March; in August 2026 |
| Có ngày cụ thể |
on |
on 3 March; on March 3, 2026 |
| Đầu, giữa, cuối tháng |
at / in |
at the beginning of May; in the middle of May |
| Khoảng thời gian |
from … to / until |
from June to August; until November |
| Trước, sau một tháng |
before / after |
before October; after February |
Ghi nhớ nhanh: in cho khoảng thời gian dài (tháng, năm, mùa), on cho một ngày cụ thể, at cho giờ.
Cách viết ngày tháng kiểu Anh và kiểu Mỹ
| Kiểu |
Thứ tự |
Dạng chữ |
Dạng số |
| Anh (British) |
Ngày – tháng – năm |
27 October 2026 |
27/10/2026 |
| Mỹ (American) |
Tháng – ngày – năm |
October 27, 2026 |
10/27/2026 |
| Chuẩn quốc tế ISO |
Năm – tháng – ngày |
— |
2026-10-27 |
Khác biệt này gây nhầm lẫn thật sự: 05/06/2026 người Anh hiểu là ngày 5 tháng 6, người Mỹ hiểu là ngày 6 tháng 5. Khi viết hồ sơ, hợp đồng hay email quốc tế, cách an toàn nhất là ghi tên tháng bằng chữ: 5 June 2026 hoặc June 5, 2026.
Trong kiểu Mỹ, dấu phẩy đặt giữa ngày và năm (October 27, 2026); kiểu Anh không cần dấu phẩy (27 October 2026).
Số ngày của từng tháng
Khi viết lịch hay lên kế hoạch bằng tiếng Anh, bạn thường cần nói số ngày của tháng:
- 31 ngày: January, March, May, July, August, October, December.
- 30 ngày: April, June, September, November.
- 28 ngày (29 ngày vào năm nhuận — leap year): February.
Người học tiếng Anh thường nhớ bằng câu vè quen thuộc: Thirty days has September, April, June and November. Một cách khác là đếm trên khớp ngón tay: các tháng rơi vào khớp nhô cao có 31 ngày, các tháng rơi vào khe giữa hai khớp có 30 ngày (trừ February).
Hai từ đi kèm cũng rất hay dùng: leap year là năm nhuận, quarter là quý — Q1 gồm January đến March, Q2 gồm April đến June, Q3 gồm July đến September và Q4 gồm October đến December.
Mẫu câu thường dùng
- My birthday is in November. — Sinh nhật tôi vào tháng 11.
- The meeting is on 12 April. — Cuộc họp vào ngày 12 tháng 4.
- What month is it? — Bây giờ là tháng mấy?
- I will be away from July to September. — Tôi đi vắng từ tháng 7 đến tháng 9.
- Please submit the report by the end of May. — Vui lòng gửi báo cáo trước cuối tháng 5.
Mẹo học nhanh tháng tiếng Anh
- Chia nhóm theo đuôi. Bốn tháng cuối năm cùng đuôi “-ber”: September, October, November, December — học một lượt rất dễ nhớ.
- Nhóm tháng ngắn: March, April, May, June, July đều ngắn, luyện phát âm liền mạch.
- Gắn với sự kiện cá nhân. Ghi sinh nhật người thân bằng tiếng Anh vào lịch điện thoại.
- Luyện qua số thứ tự. Đọc to “January is the first month, February is the second month…” để học cả số thứ tự.
- Viết lại ngày trong tuần ấy theo cả hai kiểu Anh – Mỹ mỗi sáng, chỉ mất 30 giây.
Muốn mở rộng vốn tiếng Anh nền tảng, bạn có thể xem thêm chương trình tiếng Anh lớp 6 học những gì, cách điền tên trong biểu mẫu tại bài last name, middle name, first name là gì, bài từ đồng nghĩa và cách tìm từ đồng nghĩa, hoặc tìm hiểu IELTS là gì và thang điểm nếu bạn định thi chứng chỉ.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9 tiếng Anh là gì?
Tháng 9 là September, viết tắt Sep (hoặc Sept), phiên âm /sepˈtembə(r)/. Ví dụ: My birthday is in September.
Tháng 6, tháng 8 và tháng 11 tiếng Anh viết thế nào?
Tháng 6 là June, viết tắt Jun; tháng 8 là August, viết tắt Aug; tháng 11 là November, viết tắt Nov. Cả ba đều theo dạng viết tắt ba chữ cái thông dụng trong bảng biểu, vé máy bay và hộ chiếu.
Tên tháng có bắt buộc viết hoa không?
Có. Trong tiếng Anh, tên tháng và tên ngày trong tuần luôn viết hoa chữ cái đầu, kể cả khi nằm giữa câu: in March, on 5 May. Đây là khác biệt so với tiếng Việt.
Dùng in, on hay at với tháng?
Dùng in với tháng: in January, in May 2026. Khi có ngày cụ thể thì chuyển sang on: on 3 January, on January 3. At chỉ dùng với giờ và một số cụm cố định như at night.
Viết ngày tháng kiểu Anh và kiểu Mỹ khác nhau ra sao?
Kiểu Anh viết ngày trước tháng: 5 June 2026 hoặc 05/06/2026. Kiểu Mỹ viết tháng trước ngày: June 5, 2026 hoặc 06/05/2026. Vì vậy 05/06 có thể hiểu là 5/6 hoặc 6/5, nên khi ghi hồ sơ quốc tế tốt nhất là viết tên tháng bằng chữ.