1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Sự vật là những gì tồn tại xung quanh ta mà ta có thể nhận biết và gọi tên, gồm người, con vật, cây cối, đồ vật, hiện tượng thiên nhiên. Trong môn Tiếng Việt, từ dùng để gọi tên sự vật gọi là từ chỉ sự vật.

Sự vật là gì trong Tiếng Việt tiểu học?

Ở chương trình Tiếng Việt lớp 2, học sinh làm quen với ba nhóm từ: từ chỉ sự vật, từ chỉ hoạt động và từ chỉ đặc điểm. Từ chỉ sự vật trả lời cho câu hỏi “cái gì?”, “con gì?”, “ai?”. Ví dụ: bạn Lan, cô giáo, con trâu, bông hoa, quyển sách, cơn mưa.

Về sau, khi học từ loại ở bậc trung học cơ sở, các từ này được gọi là danh từ. Vì vậy hiểu rõ sự vật là bước đầu để học tốt ngữ pháp.

Các nhóm sự vật thường gặp

Nhóm Ví dụ
Người bố, mẹ, bác sĩ, học sinh
Con vật con chó, con voi, chim sẻ
Cây cối, hoa quả cây bàng, hoa sen, quả cam
Đồ vật cái bút, bàn học, xe đạp
Hiện tượng tự nhiên mưa, gió, sấm, cầu vồng
Địa điểm, cảnh vật trường học, dòng sông, ngọn núi

Cách tìm từ chỉ sự vật trong câu

Làm theo ba bước sau.

  1. Đọc câu và gạch chân các từ gọi tên người, vật, cây cối, hiện tượng.
  2. Loại những từ chỉ hoạt động (chạy, đọc, hót) và từ chỉ đặc điểm (đẹp, cao, xanh).
  3. Kiểm tra lại bằng cách thêm “một”, “cái”, “con” phía trước.

Ví dụ: “Chú chim sẻ đậu trên cành cây xanh.”

Lời giải: các từ chú chim sẻ, cành cây chỉ sự vật; đậu chỉ hoạt động; xanh chỉ đặc điểm. Riêng “chú” đi kèm “chim sẻ” tạo thành cụm gọi tên con vật.

Ví dụ 2: “Cơn mưa rào làm sân trường ướt sũng.” Từ chỉ sự vật: cơn mưa, sân trường. Từ chỉ hoạt động: làm. Từ chỉ đặc điểm: ướt sũng.

Sự vật trong triết học và đời sống

Trong triết học, “sự vật” là cách gọi chung cho mọi cái tồn tại trong thế giới, có thể là vật chất hoặc là khái niệm do con người tạo ra. Cách nói “sự vật, hiện tượng” thường gặp trong các bài về nhận thức: sự vật luôn vận động, biến đổi và có mối liên hệ với nhau. Cách hiểu này rộng hơn khái niệm ở tiểu học, nhưng đều xuất phát từ ý: sự vật là cái có thật hoặc có thể nhận biết được.

Bạn cũng có thể gặp các cặp khái niệm đối lập như khách quan và chủ quan: sự vật tồn tại khách quan, còn cách ta nhìn nhận nó có thể mang tính chủ quan. Ngoài ra, khi nói về ý tưởng thiết kế, một concept cũng là sự vật trừu tượng được gọi tên.

Lỗi thường gặp khi làm bài

  • Nhầm từ chỉ hoạt động với từ chỉ sự vật, ví dụ “cái chổi” là sự vật nhưng “quét” là hoạt động.
  • Quên các hiện tượng tự nhiên như mưa, nắng, gió khi bài yêu cầu tìm hết từ chỉ sự vật.
  • Bỏ sót từ chỉ người như “cô giáo”, “bạn” vì nghĩ chỉ có đồ vật mới là sự vật.
  • Gạch chân cả tính từ đi kèm, ví dụ gạch cả “đỏ” trong “bông hoa đỏ”.

Đặt câu với từ chỉ sự vật

Để luyện tập, hãy chọn một từ chỉ sự vật rồi thêm từ chỉ hoạt động và đặc điểm. Ví dụ với từ “con mèo”: Con mèo vằn đang nằm ngủ trên ghế. Với từ “dòng sông”: Dòng sông hiền hoà uốn quanh làng. Cách này giúp trẻ phân biệt ba nhóm từ rất nhanh. Phụ huynh có thể cho con tìm từ chỉ sự vật quanh phòng học, như bàn, ghế, bảng, cặp sách, rồi nói thành câu hoàn chỉnh. Học bằng vật thật luôn dễ nhớ hơn học thuộc định nghĩa. Với bài lớp cao hơn, hãy thử phân loại các từ đã tìm được vào bảng nhóm ở trên để rèn tư duy phân loại.

Câu hỏi thường gặp

Sự vật và hiện tượng khác nhau thế nào?

Sự vật thường là cái có thể gọi tên, như cái bàn, con mèo, cây xoài. Hiện tượng là sự diễn ra, biểu hiện của sự vật, như mưa, sấm chớp, mặt trời mọc. Trong tiếng Việt lớp 2, hiện tượng tự nhiên cũng được xếp vào nhóm từ chỉ sự vật.

Từ chỉ sự vật thuộc từ loại nào?

Phần lớn là danh từ. Khi học về từ loại ở các lớp trên, em sẽ gặp thêm danh từ riêng, danh từ chung, danh từ chỉ đơn vị.

Cách nhận biết nhanh từ chỉ sự vật là gì?

Thử đặt từ sau chữ “một”, “cái”, “con”, “những”. Nếu nghe hợp lý như “một quyển vở”, “những con chim” thì thường đó là từ chỉ sự vật.

Cảm xúc như vui, buồn có phải sự vật không?

Trong bài tập tiểu học, vui, buồn thường là từ chỉ trạng thái, không xếp vào từ chỉ sự vật. Tuy nhiên “niềm vui”, “nỗi buồn” là danh từ nên có thể được tính tuỳ yêu cầu bài.

Nguồn tham khảo

  • Sách giáo khoa Tiếng Việt 2 (chủ đề từ chỉ sự vật, hoạt động, đặc điểm) – Bộ Giáo dục và Đào tạo

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.