Chùa Một Cột nằm trong khuôn viên chùa Diên Hựu, trên phố Chùa Một Cột ở khu Ba Đình, Hà Nội, ngay sát Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh và Bảo tàng Hồ Chí Minh. Chùa được dựng năm 1049 dưới thời vua Lý Thái Tông, còn công trình đứng trên cột đá mà bạn thấy hôm nay là bản dựng lại năm 1955.
Chùa Một Cột ở đâu?
Khu di tích nằm ở phía tây khu trung tâm chính trị Ba Đình, Hà Nội. Từ Quảng trường Ba Đình, bạn chỉ cần đi bộ thêm vài trăm mét theo lối phía sau Lăng là tới. Vì nằm trong cùng một cụm tham quan với Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, Phủ Chủ tịch, nhà sàn và Bảo tàng Hồ Chí Minh, phần lớn khách đi chùa Một Cột đều ghép chung vào một buổi sáng.
Cụm di tích này cách Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long chừng một cây số, nên nếu có nửa ngày bạn có thể đi hết cả hai nơi mà không cần di chuyển xa.
Tên gọi: chùa Diên Hựu và Liên Hoa Đài
Có hai cái tên dễ gây nhầm lẫn. “Diên Hựu” là tên của cả ngôi chùa, mang nghĩa phúc lành dài lâu. Còn “Chùa Một Cột” là cách gọi dân gian dành cho kiến trúc nổi bật nhất trong khuôn viên đó: một tòa gác nhỏ hình vuông, mái cong, dựng trên đỉnh một cột đá duy nhất giữa hồ nước. Tên chính thức của tòa gác này là Liên Hoa Đài, nghĩa là đài hoa sen.
Nói cách khác, Liên Hoa Đài là một phần của chùa Diên Hựu, còn “chùa Một Cột” là tên quen miệng mà người Việt dùng cho chính Liên Hoa Đài, rồi dần dùng cho cả khu di tích. Khi đọc tài liệu, bạn gặp cả ba tên này đều chỉ cùng một địa điểm.
Lịch sử từ năm 1049 đến nay
Theo ghi chép lịch sử, chùa được dựng năm 1049, thời vua Lý Thái Tông, ở khu vườn phía tây thành Thăng Long. Truyền thuyết được lưu truyền rộng rãi kể rằng vua tuổi đã cao mà chưa có con, đêm nằm mộng thấy Phật Quan Âm ngồi trên đài hoa sen, dắt vua lên đài. Tỉnh dậy, vua cho dựng một ngôi chùa có đài sen đặt trên cột đá đúng như trong mộng. Đây là truyền thuyết, không phải tư liệu khảo cứu, nên bạn nên đọc nó như một phần văn hóa dân gian.
Trong gần chín trăm năm sau đó, chùa trải qua rất nhiều lần hư hại, mở rộng và trùng tu qua các thời Lý, Trần, Lê và Nguyễn. Quy mô thời Lý vốn lớn hơn nhiều so với hiện nay, gồm cả tháp, hành lang và hồ nước rộng; dáng công trình nhỏ gọn ngày nay gần với lần trùng tu thời Nguyễn hơn là thời Lý.
Năm 1954, trước khi quân Pháp rút khỏi Hà Nội, công trình bị đánh mìn và sụp đổ. Năm 1955, Bộ Văn hóa cho dựng lại Liên Hoa Đài dựa theo dáng kiến trúc còn lưu lại từ thời Nguyễn cùng các bản vẽ, ảnh tư liệu. Vì vậy, điều quan trọng cần nhớ: tòa gác bạn nhìn thấy hôm nay là bản dựng lại năm 1955, không phải cấu kiện gỗ gốc từ thế kỷ XI. Riêng cột đá đỡ phía dưới được xem là phần cổ nhất còn lại của công trình.
Kiến trúc độc đáo ở điểm nào?
Điểm đặc biệt của Liên Hoa Đài nằm ở cách toàn bộ kiến trúc dồn trọng lực xuống một điểm duy nhất. Cấu trúc gồm ba phần:
- Cột đá: một trụ đá tròn đường kính khoảng 1,2 m, cao khoảng 4 m tính từ mặt nước, dựng giữa hồ vuông. Cột được ghép từ các khối đá, phần tiếp nối được xử lý để nhìn như một khối liền.
- Hệ đỡ: trên đầu cột là hệ dầm gỗ xòe ra như cánh hoa sen, tỏa lực đều ra bốn phía để đỡ sàn của tòa gác. Đây là phần kỹ thuật tinh tế nhất, cũng là lý do công trình được xem là một thành tựu của nghề mộc truyền thống.
- Tòa gác: gian thờ hình vuông mỗi chiều khoảng 3 m, bốn mái cong, đỉnh mái có hình lưỡng long triều nguyệt. Bên trong thờ tượng Quan Âm.
Nhìn từ xa, cả khối gỗ như một bông sen nở trên mặt nước, còn cột đá là cuống sen. Hình ảnh ấy giải thích vì sao công trình được chọn làm biểu tượng của Hà Nội và từng xuất hiện trên tiền giấy, tem thư cùng vô số ấn phẩm du lịch Việt Nam.
Lưu ý khi tham quan
- Đây là nơi thờ tự, nên mặc trang phục kín đáo, đi nhẹ nói nhỏ và không chen lấn trên lối cầu thang hẹp dẫn lên Liên Hoa Đài.
- Khu vực hồ và cột đá rất dễ bị va chạm khi đông người. Không leo lên thành hồ hay tì tay vào cấu kiện gỗ để chụp ảnh.
- Chùa nằm trong khu trung tâm Ba Đình, nơi có thể bị hạn chế đi lại vào các dịp lễ lớn hoặc khi có sự kiện. Bạn nên kiểm tra thông báo của khu di tích trước ngày đi.
- Đi vào buổi sáng sớm thường vắng và đủ sáng để chụp ảnh; buổi trưa nắng gắt, mặt nước phản chiếu mạnh.
- Nếu muốn hiểu bối cảnh lịch sử, bạn có thể đọc thêm về cụm di tích cùng thời ở Thăng Long, cũng như các di tích lớn khác như Dinh Độc Lập ở phía Nam để thấy sự khác biệt giữa di tích kiến trúc tôn giáo và di tích lịch sử hiện đại.
Câu hỏi thường gặp
Chùa Một Cột xây năm nào?
Theo ghi chép lịch sử, chùa được dựng năm 1049 dưới thời vua Lý Thái Tông, trong khuôn viên chùa Diên Hựu. Tuy nhiên công trình đứng trên cột đá hiện nay là bản dựng lại năm 1955, không phải kiến trúc gốc thời Lý.
Chùa Một Cột và chùa Diên Hựu khác nhau thế nào?
Diên Hựu là tên của cả ngôi chùa, nghĩa là phúc lành dài lâu. Chùa Một Cột là tên gọi dân gian của kiến trúc đặc trưng nhất trong khuôn viên đó, tức tòa Liên Hoa Đài dựng trên một cột đá. Hiện nay khu di tích gồm cả Liên Hoa Đài và các nếp nhà của chùa Diên Hựu.
Liên Hoa Đài là gì?
Liên Hoa Đài nghĩa là đài hoa sen, là tên gọi chính thức của tòa gác vuông mái cong đặt trên đầu cột đá. Đây chính là phần mà hầu hết mọi người gọi là Chùa Một Cột.
Công trình hiện nay có phải bản gốc thời Lý không?
Không. Kiến trúc thời Lý đã qua nhiều lần hư hại và trùng tu trong gần 900 năm. Năm 1954, công trình bị đánh mìn phá hủy; năm 1955 được dựng lại theo dáng kiến trúc còn lưu từ thời Nguyễn. Riêng cột đá đỡ bên dưới được xem là phần cổ nhất còn lại.
Tham quan chùa Một Cột cần lưu ý gì?
Nên mặc trang phục kín đáo vì đây là nơi thờ tự, đi nhẹ nói nhỏ và không chen lấn trên cầu thang hẹp dẫn lên Liên Hoa Đài. Chùa nằm cạnh khu Quảng trường Ba Đình nên vào các dịp lễ lớn khu vực này có thể bị hạn chế đi lại; bạn nên xem thông báo trước khi đi.