Bảng chữ cái tiếng Trung (Pinyin): thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu
Mình mới bắt đầu học tiếng Trung và muốn tìm bảng chữ cái đầy đủ, nhưng nghe nói tiếng Trung không có bảng chữ cái. Vậy người mới nên học cái gì trước ạ?
Mình mới bắt đầu học tiếng Trung và muốn tìm bảng chữ cái đầy đủ, nhưng nghe nói tiếng Trung không có bảng chữ cái. Vậy người mới nên học cái gì trước ạ?
Tiếng Trung không có bảng chữ cái theo nghĩa chữ cái ghi âm vì chữ Hán là chữ biểu ý. Người học dùng bảng phiên âm Pinyin gồm 26 chữ cái La-tinh, 21 thanh mẫu (phụ âm đầu), 36 vận mẫu (vần) và 4 thanh điệu để học cách đọc.
Chữ Hán ghi nghĩa chứ không ghi âm riêng lẻ. Để học phát âm, Trung Quốc đại lục dùng Pinyin (Hán ngữ phiên âm). Vì vậy khi nói “bảng chữ cái tiếng Trung”, người học thường chỉ Pinyin. Chữ Hán còn có 214 bộ thủ theo hệ thống từ điển Khang Hy, được dùng để tra chữ.
| Nhóm | Thanh mẫu |
|---|---|
| Âm môi | b, p, m, f |
| Âm đầu lưỡi | d, t, n, l |
| Âm cuống lưỡi | g, k, h |
| Âm mặt lưỡi | j, q, x |
| Âm đầu lưỡi cong | zh, ch, sh, r |
| Âm đầu lưỡi phẳng | z, c, s |
Ngoài ra, y và w được dùng như bán nguyên âm khi vận mẫu đứng đầu âm tiết (ví dụ yi, wu).
6 + 13 + 16 + 1 = 36. Cách thống kê có thể khác nhau chút ít giữa các giáo trình (một số sách gộp hoặc tách một vài vần), nhưng con số 21 và 36 là phổ biến.
| Thanh | Ký hiệu | Ví dụ (âm “ma”) |
|---|---|---|
| Thanh 1 (ngang, cao) | ā | mā – mẹ |
| Thanh 2 (lên) | á | má – gai (cây gai) |
| Thanh 3 (xuống rồi lên) | ǎ | mǎ – ngựa |
| Thanh 4 (xuống) | à | mà – mắng |
Ngoài ra còn có thanh nhẹ, phát âm ngắn và nhẹ, ví dụ trợ từ ma (吗) trong câu hỏi. Vì tiếng Việt có thanh điệu nên người Việt thường tiếp thu thanh điệu Trung khá dễ, nhưng cần luyện thanh 3 và các âm lưỡi cong.
Nếu bạn đang chọn ngôn ngữ để học, hãy so sánh với bảng chữ cái tiếng Hàn (chữ ghi âm) và bảng chữ cái tiếng Nhật (kết hợp Kanji và kana). Về nền tảng chữ viết quen thuộc, bạn xem bảng chữ cái tiếng Việt.
Ngoài Pinyin, Đài Loan còn dùng bảng chú âm Bopomofo (注音), và Hồng Kông, Đài Loan dùng chữ phồn thể thay vì chữ giản thể ở đại lục. Người mới nên chọn một hệ thống và học nhất quán để khỏi nhầm lẫn.
Chữ Hán không có bảng chữ cái; Pinyin dùng 26 chữ cái La-tinh, thêm 21 thanh mẫu và 36 vận mẫu để thể hiện âm.
Pinyin là hệ thống phiên âm bằng chữ La-tinh để học đọc, còn chữ Hán là chữ viết biểu ý mang nghĩa.
Bộ thủ là thành phần cấu tạo chữ Hán dùng để tra từ điển; hệ thống Khang Hy có 214 bộ.
Tuỳ thời gian luyện tập; nhiều giáo trình dành khoảng vài tuần đầu cho phần ngữ âm. Quan trọng là luyện nghe và nói đều đặn.
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.