1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangul) gồm 40 chữ cái: 21 nguyên âm (10 đơn, 11 đôi) và 19 phụ âm (14 đơn, 5 đôi). Hangul được vua Sejong cùng các học giả sáng tạo, công bố năm 1446, là chữ ghi âm nên dễ học hơn chữ Hán.

Bảng chữ cái tiếng Hàn là gì?

Hangul (한글) được ghép thành từng khối âm tiết, mỗi khối thường gồm phụ âm đầu, nguyên âm và có thể có phụ âm cuối (patchim). Ví dụ: 한 = ㅎ + ㅏ + ㄴ (han). Số lượng chữ cái cơ bản gồm 24 (14 phụ âm đơn + 10 nguyên âm đơn), cộng thêm 16 chữ ghép (5 phụ âm đôi + 11 nguyên âm đôi) thành 40.

14 phụ âm đơn

Chữ Phiên âm Chữ Phiên âm
ㄱ g/k ㅇ không âm/ng
ㄴ n ㅈ j
ㄷ d/t ㅊ ch
ㄹ r/l ㅋ k
ㅁ m ㅌ t
ㅂ b/p ㅍ p
ㅅ s ㅎ h

5 phụ âm đôi

ㄲ (kk), ㄸ (tt), ㅃ (pp), ㅆ (ss), ㅉ (jj). Đây là âm căng, phát âm mạnh và dứt khoát hơn âm đơn tương ứng.

21 nguyên âm

Loại Chữ và phiên âm
10 nguyên âm đơn ㅏ (a), ㅑ (ya), ㅓ (eo), ㅕ (yeo), ㅗ (o), ㅛ (yo), ㅜ (u), ㅠ (yu), ㅡ (eu), ㅣ (i)
11 nguyên âm đôi ㅐ (ae), ㅒ (yae), ㅔ (e), ㅖ (ye), ㅘ (wa), ㅙ (wae), ㅚ (oe), ㅝ (wo), ㅞ (we), ㅟ (wi), ㅢ (ui)

Cách thống kê “nguyên âm đơn” ở một số giáo trình khác nhau đôi chút, nhưng tổng 21 nguyên âm là thống nhất.

Cách ghép âm tiết

  1. Phụ âm + nguyên âm dọc (ㅏ, ㅣ…): nguyên âm đứng bên phải. Ví dụ ㄱ + ㅏ = 가 (ga).
  2. Phụ âm + nguyên âm ngang (ㅗ, ㅜ, ㅡ): nguyên âm đứng bên dưới. Ví dụ ㄴ + ㅗ = 노 (no).
  3. Thêm phụ âm cuối ở dưới cùng: 가 + ㅁ = 감 (gam).
  4. Nếu âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, dùng ㅇ làm “chữ đệm” câm: ㅇ + ㅏ = 아 (a).

Phụ âm cuối (patchim) đọc thế nào?

Dù có nhiều phụ âm có thể đứng cuối âm tiết, khi phát âm chúng chỉ quy về 7 âm đại diện: ㄱ (k), ㄴ (n), ㄷ (t), ㄹ (l), ㅁ (m), ㅂ (p), ㅇ (ng). Ví dụ ㅋ và ㄲ ở cuối đều đọc gần như ㄱ; ㅌ, ㅅ, ㅈ, ㅊ ở cuối thường đọc gần như ㄷ. Đây là phần cần luyện nhiều vì ảnh hưởng đến cách nối âm khi đọc cả câu.

Ví dụ từ vựng đơn giản

  • 사랑 (sarang) – tình yêu
  • 감사합니다 (gamsahamnida) – cảm ơn
  • 안녕하세요 (annyeonghaseyo) – xin chào
  • 나무 (namu) – cây

Mẹo học nhanh

  • Học nguyên âm trước, vì chỉ gồm các nét thẳng, chấm và gạch.
  • Học phụ âm theo hình dạng của bộ phận phát âm: ㄱ, ㄴ mô phỏng hình lưỡi khi phát âm.
  • Viết tay, đọc to, kết hợp nghe phát âm bản ngữ.
  • Dành khoảng vài ngày đến một tuần để thuộc bảng, rồi luyện đọc từ ngắn.

Cần lưu ý, Triều Tiên cũng dùng chữ cái này (gọi là Chosŏn’gŭl) nhưng thứ tự sắp xếp và tên gọi một số chữ khác với Hàn Quốc. Khi học tiếng Hàn phổ thông, bạn theo hệ thống của Hàn Quốc.

Cùng so sánh với các hệ chữ khác, bạn có thể xem bảng chữ cái tiếng Trung, bảng chữ cái tiếng Nhật và bảng chữ cái tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Hàn có bao nhiêu chữ cái?

40 chữ cái gồm 19 phụ âm và 21 nguyên âm.

Ai sáng tạo ra Hangul?

Vua Sejong (Thế Tông) cùng các học giả sáng tạo, công bố năm 1446 với tên gọi “Huấn dân chính âm”.

Patchim là gì?

Là phụ âm cuối đặt ở vị trí dưới cùng của khối âm tiết, ví dụ ㄴ trong 한.

Học bảng chữ cái tiếng Hàn mất bao lâu?

Nhiều người thuộc mặt chữ trong khoảng vài ngày đến một tuần nếu học đều, nhưng cần thêm thời gian để đọc trôi chảy.

Nguồn tham khảo

  • Viện Quốc ngữ Hàn Quốc (국립국어원) – Hangul
  • Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên Hợp Quốc (UNESCO) – Hunminjeongeum Manuscript

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.