Um là gì? Nghĩa của um, ừm và μm trong tiếng Anh, tiếng Việt
Mình thấy bạn bè nhắn tin chỉ có đúng chữ "um", trong phim tiếng Anh cũng nghe nhân vật nói um suốt, lại có từ um tùm nữa. Um là gì vậy, có phải cùng một nghĩa không?
Mình thấy bạn bè nhắn tin chỉ có đúng chữ "um", trong phim tiếng Anh cũng nghe nhân vật nói um suốt, lại có từ um tùm nữa. Um là gì vậy, có phải cùng một nghĩa không?
Um là từ đệm (thán từ) trong tiếng Anh, dùng để lấp khoảng lặng khi người nói đang ngập ngừng, suy nghĩ hoặc chưa chắc chắn. Chữ này rất dễ nhầm với các nghĩa khác vì "um" cũng xuất hiện trong tiếng Việt và trong ký hiệu đơn vị đo, nên cần dựa vào ngữ cảnh.
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Anh nói và viết thân mật | Từ đệm, thể hiện sự ngập ngừng, suy nghĩ hoặc phân vân | "Um, I think so." (Ừm, mình nghĩ vậy.) |
| Nhắn tin tiếng Việt | Cách viết nhanh của "ừm", nghĩa là đồng ý, đã hiểu | "Um, mai gặp nhé." |
| Từ ghép tiếng Việt | Um tùm: cây cối rậm rạp; um sùm: ồn ào, ầm ĩ | Vườn cây um tùm; cãi nhau um sùm |
| Đơn vị đo | Cách viết thay cho μm (micromet) khi không gõ được chữ μ | Sợi tóc dày khoảng 70 um |
Các từ điển tiếng Anh đều xếp um vào loại thán từ, dùng để thể hiện sự nghi ngờ, ngập ngừng hoặc lấp chỗ trống khi suy nghĩ lúc nói. Từ này chủ yếu xuất hiện trong lời nói và trong văn bản mô phỏng lời nói như hội thoại, tin nhắn. Trong văn bản trang trọng, học thuật hay thương mại, người ta thường tránh dùng.
Một cách dùng khác là "Um, actually…", mở đầu câu khi người nói muốn sửa lại ai đó. Trên mạng, cách dùng này đôi khi mang sắc thái trêu chọc, chỉ người hay chỉnh lỗi vặt.
So sánh nhanh: uh là tiếng đệm ngắn hơn, hmm thường thể hiện đang suy nghĩ sâu hơn, còn er phổ biến hơn trong tiếng Anh của người Anh.
"Ừm" là tiếng đáp thể hiện đồng ý hoặc đã nghe, đồng thời cũng có thể là tiếng đệm khi đang nghĩ. Khi nhắn tin nhanh hoặc gõ không dấu, nhiều người viết thành "um". Giọng điệu phụ thuộc hoàn cảnh: với người lớn tuổi hoặc cấp trên, trả lời cộc lốc "um" có thể bị cho là thiếu lịch sự, nên thêm chủ ngữ hoặc từ xưng hô.
Hai từ này là từ láy của tiếng Việt, không liên quan đến um trong tiếng Anh.
Micromet ký hiệu chuẩn là μm, bằng một phần triệu mét. Khi bàn phím không có chữ μ, người ta gõ thành "um". Quy đổi: 1 μm = 10-6 m = 0,001 mm. Ví dụ, một hạt bụi 10 um tức 10 μm = 0,01 mm. Nếu bạn cần ôn lại cách đổi đơn vị độ dài, hãy xem bài 1 m bằng bao nhiêu dm, cm, mm và 1 km bằng bao nhiêu mét.
Những từ mượn tiếng Anh dùng trong giao tiếp mạng khác như by the way (BTW) cũng cần hiểu theo ngữ cảnh tương tự.
Không hẳn. Trong tiếng Anh, um là thán từ thông dụng trong lời nói. Còn viết um thay cho ừm trong tiếng Việt là cách viết tắt, không dấu khi nhắn tin.
Trong tiếng Anh, um phát âm gần như "ờm" (/ʌm/ hoặc /əm/), âm ngắn và nhẹ.
Nên hạn chế. Nói quá nhiều từ đệm như um, uh khiến bài nói thiếu tự tin. Hãy tập ngắt nghỉ im lặng ngắn thay vì chêm từ đệm.
Không. Um tùm chỉ cây cối rậm rạp, còn um sùm chỉ sự ồn ào, náo động.
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.