Recommend là gì? Cách dùng recommend trong tiếng Anh
Mình hay thấy chữ recommend trong bình luận và bài kiểm tra tiếng Anh. Recommend nghĩa là gì và đi với V-ing hay to V mới đúng?
Mình hay thấy chữ recommend trong bình luận và bài kiểm tra tiếng Anh. Recommend nghĩa là gì và đi với V-ing hay to V mới đúng?
Recommend (/ˌrekəˈmend/) là động từ nghĩa là giới thiệu, đề xuất hoặc khuyên ai đó nên chọn, nên làm điều gì. Danh từ tương ứng là recommendation (lời giới thiệu, lời khuyên, kiến nghị).
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| recommend + danh từ | I recommend this book. | Mình giới thiệu cuốn sách này. |
| recommend + V-ing | She recommends taking the early train. | Cô ấy khuyên đi chuyến tàu sớm. |
| recommend + (that) + S + (should) + V | I recommend that he see a dentist. | Mình khuyên anh ấy đi khám nha sĩ. |
| recommend + sb/sth + to sb | Can you recommend a good hotel to me? | Bạn giới thiệu cho mình khách sạn tốt được không? |
| recommend + sb + for/as + danh từ | They recommended her for the job. | Họ tiến cử cô ấy cho công việc. |
Với nghĩa “khuyên ai làm gì”, cách dùng chuẩn là recommend that + mệnh đề hoặc recommend + V-ing. Trong văn viết trang trọng, mệnh đề sau that thường dùng động từ nguyên mẫu (hoặc should + V), nên viết I recommend that she go chứ không phải she goes. Cấu trúc “recommend sb to do sth” cũng xuất hiện trong văn nói và nhiều từ điển ghi nhận, nhưng khi làm bài thi ngữ pháp, hãy ưu tiên hai cấu trúc chuẩn ở trên.
Câu 1: “My teacher recommended ____ more English books.” (read / reading)
Đáp án: reading, vì recommend đi với V-ing.
Câu 2: “The manager recommended that every employee ____ the training.” (attend / attends)
Đáp án: attend, vì sau recommend that dùng động từ nguyên mẫu, không chia theo ngôi.
| Động từ | Cấu trúc thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| recommend | + V-ing / that + S + V / + danh từ | I recommend booking early. |
| suggest | + V-ing / that + S + V | He suggested going by bus. |
| advise | + sb + to V / + V-ing | She advised me to wait. |
Trong giao tiếp, ta hay mở đầu lời khuyên bằng cụm “by the way”, xem by the way là gì. Khi viết thư xin việc, nhà tuyển dụng có thể yêu cầu người giới thiệu và thông tin contact của họ. Cụm động từ có nghĩa “tiếp nhận, chấp nhận” như take up cũng hay xuất hiện cùng ngữ cảnh đề xuất.
Recommend thường đi với to khi nêu người nhận (recommend sth to sb) và for hoặc as khi nói về mục đích hoặc vai trò (recommend sb for a job).
Cách dùng chuẩn là recommend + V-ing hoặc recommend that + mệnh đề. Cấu trúc recommend sb to V gặp trong văn nói nhưng nên tránh trong bài thi ngữ pháp.
Hai từ gần nghĩa và có cấu trúc tương tự. Recommend thường mang sắc thái giới thiệu hoặc khuyên dựa trên đánh giá, còn suggest là gợi ý nhẹ hơn.
Recommendation là danh từ, nghĩa là lời khuyên, lời giới thiệu hoặc kiến nghị, ví dụ như a letter of recommendation (thư giới thiệu).
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.