Take up là cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, nghĩa thông dụng nhất là bắt đầu làm một việc mới, thường là sở thích hoặc môn thể thao. Ngoài ra, take up còn có nghĩa là chiếm (thời gian, không gian), nhận lời, tiếp tục dở dang và sửa ngắn quần áo.
Các nghĩa chính của take up
Vì take up là cụm động từ, nghĩa của nó thay đổi theo ngữ cảnh. Bạn nên nhớ theo nhóm nghĩa, kèm một câu ví dụ cho mỗi nhóm.
| Nghĩa |
Giải thích |
Ví dụ |
| Bắt đầu một sở thích, môn học, công việc |
Thường dùng với hoạt động mới, làm đều đặn |
She took up yoga last year. (Cô ấy bắt đầu tập yoga từ năm ngoái.) |
| Chiếm thời gian, không gian |
Chủ ngữ thường là sự vật hoặc công việc |
The sofa takes up half of the room. (Chiếc sofa chiếm nửa căn phòng.) |
| Nhận lời, chấp nhận |
Đi với offer, challenge, invitation |
He took up the offer immediately. (Anh ấy nhận lời đề nghị ngay.) |
| Tiếp tục điều đang dở |
Hay đi với where we left off |
Let us take up the story where we left off. (Hãy kể tiếp câu chuyện từ chỗ đang dở.) |
| Đề cập, xem xét một vấn đề |
Dùng trong văn phong trang trọng |
The committee will take up this issue tomorrow. (Ủy ban sẽ xem xét vấn đề này vào ngày mai.) |
| Sửa ngắn quần áo |
Nói về gấu quần, gấu váy |
I need to take up these trousers. (Tôi cần sửa ngắn chiếc quần này.) |
Cách dùng take up chi tiết
1. Take up + danh từ chỉ hoạt động
Đây là cách dùng phổ biến nhất khi nói về việc bắt đầu một thói quen mới. Ví dụ: take up running (bắt đầu chạy bộ), take up painting (bắt đầu học vẽ), take up a new job (nhận một công việc mới). Với nghĩa này, bạn không dùng cho việc chỉ làm một lần: bắt đầu một bộ phim thì nói start watching, không nói take up.
2. Take up + thời gian hoặc không gian
Khi muốn nói một việc ngốn nhiều thời gian hoặc một vật chiếm nhiều chỗ, ta dùng take up. Ví dụ: This project takes up too much of my time. (Dự án này chiếm quá nhiều thời gian của tôi.) Cấu trúc này hay đi với too much, a lot of, so much.
3. Take someone up on something
Đây là cấu trúc dễ nhầm. Take someone up on an offer nghĩa là nhận lời đề nghị hay lời mời của ai đó. Ví dụ: I will take you up on your offer to help. (Tôi sẽ nhận lời giúp đỡ của bạn.) Chú ý: người đưa ra lời mời đứng sau take, còn lời mời đứng sau on.
4. Take up trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính
Trong văn bản kinh doanh, take up shares nghĩa là mua cổ phần được chào bán, còn take-up rate (viết có gạch nối, là danh từ) là tỷ lệ người đăng ký hoặc sử dụng một dịch vụ, chương trình. Ví dụ: tỷ lệ người dùng đăng ký một chính sách mới được gọi là take-up rate.
Phân biệt take up với các cụm động từ gần nghĩa
| Cụm |
Nghĩa |
Khác biệt |
| take up |
Bắt đầu làm một hoạt động đều đặn |
Nhấn mạnh sự bắt đầu của một sở thích hay thói quen |
| take on |
Đảm nhận (công việc, trách nhiệm, thử thách) |
Nhấn mạnh gánh vác thêm việc |
| take over |
Tiếp quản |
Nhận quyền kiểm soát từ người khác |
| take in |
Hấp thụ, hiểu, cho ở nhờ |
Không liên quan đến sở thích |
Ví dụ so sánh: She took up piano (cô ấy bắt đầu học piano) khác với She took on a new project (cô ấy nhận thêm một dự án mới). Muốn hiểu thêm cách dùng cụm cố định ngắn trong giao tiếp, bạn có thể xem cách dùng BTW và by the way. Với thuật ngữ nhiều nghĩa tương tự, hãy đọc thêm bài về từ concept trong từng lĩnh vực hay từ viết tắt SEM.
Mẹo ghi nhớ và lỗi thường gặp
- Hãy học take up theo cụm đi kèm: take up a hobby, take up space, take up an offer, take up the slack (gánh phần việc người khác bỏ dở).
- Quá khứ của take up là took up, phân từ hai là taken up. Dạng bị động be taken up with nghĩa là bận rộn, mải mê với việc gì.
- Take up là cụm động từ có thể tách: take it up (đại từ chen giữa), nhưng với danh từ có thể nói cả take up golf hoặc take golf up; thông dụng hơn vẫn là dạng liền.
- Đừng nhầm take up với pick up: pick up a language là học được ngẫu nhiên, không chủ ý, còn take up a language là chủ động bắt đầu học.
Câu hỏi thường gặp
Take up nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nghĩa phổ biến nhất là bắt đầu một sở thích, môn thể thao hay công việc mới. Tùy ngữ cảnh còn có nghĩa chiếm thời gian hoặc không gian, nhận lời đề nghị, tiếp tục điều đang dở.
Take up on là gì?
Take someone up on something nghĩa là nhận lời đề nghị hoặc lời mời của ai đó, ví dụ take you up on your offer.
Take up khác pick up thế nào?
Take up là chủ động bắt đầu một hoạt động, còn pick up thường là học hoặc tiếp thu được một cách tự nhiên, không có chủ ý rõ ràng.
Quá khứ của take up là gì?
Quá khứ đơn là took up, quá khứ phân từ là taken up.