1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Contact (/ˈkɒntækt/ hoặc /ˈkɑːntækt/) nghĩa là liên hệ, liên lạc với ai, hoặc sự liên lạc, sự tiếp xúc. Từ này vừa là động từ vừa là danh từ, và còn xuất hiện trong nhiều cụm cố định như contact us, contact person, contact lens.

Contact là động từ

Nghĩa: liên lạc với ai, thường qua điện thoại, email hoặc tin nhắn. Điểm cần nhớ là contact là ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ “to” hay “with”.

  • Please contact me by email. (Vui lòng liên hệ tôi qua email.)
  • I tried to contact him yesterday. (Hôm qua tôi đã cố liên lạc với anh ấy.)

Không viết contact to me hay contact with me khi dùng với nghĩa động từ.

Contact là danh từ

Nghĩa: sự liên lạc, sự tiếp xúc, hoặc người quen biết có ích cho công việc.

  • We lost contact after school. (Chúng tôi mất liên lạc sau khi tốt nghiệp.)
  • She has many contacts in the media industry. (Cô ấy quen nhiều người trong ngành truyền thông.)
  • Avoid contact with the skin. (Tránh tiếp xúc với da.)

Các cụm từ chứa contact

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
Contact us Liên hệ chúng tôi (nút, trang liên hệ) For help, contact us.
Contact information / details Thông tin liên hệ Please leave your contact details.
Contact person Người đầu mối liên hệ Who is the contact person?
Contact number Số điện thoại liên hệ Write down your contact number.
Be in contact with Đang giữ liên lạc với I am in contact with the supplier.
Get in contact with Bắt đầu liên lạc với How can I get in contact with you?
Eye contact Giao tiếp bằng mắt Keep eye contact when you speak.
Contact lens Kính áp tròng She wears contact lenses.

Contact trên website và trong công việc

Mục “Contact” hay “Contact us” trên website là trang cung cấp địa chỉ, số điện thoại, email, biểu mẫu để khách hàng liên hệ. Khi viết CV, phần “Contact information” thường đặt ở đầu trang, xem cách trình bày ở bài CV là gì. Doanh nghiệp còn lưu thông tin khách hàng trong hệ thống quản lý quan hệ khách hàng, xem CRM là gì.

Ví dụ có lời giải

Câu hỏi: Câu nào đúng? (a) Please contact to our team. (b) Please contact our team.

Lời giải: Đáp án là (b), vì contact là ngoại động từ nên không dùng “to”. Nếu muốn dùng giới từ, hãy dùng cụm “get in contact with our team”.

Cách chọn nghĩa theo ngữ cảnh

Trong email công việc, “contact” thường xuất hiện ở cuối thư để mời người nhận phản hồi, ví dụ: Please feel free to contact me if you have any questions. (Cứ liên hệ tôi nếu bạn có câu hỏi.) Trên danh thiếp hoặc biểu mẫu, “contact” chỉ phần thông tin điện thoại, email. Trong y tế hoặc khoa học, “contact” lại mang nghĩa tiếp xúc vật lý, như “close contact” (tiếp xúc gần). Hãy nhìn các từ đi kèm để xác định nghĩa đúng.

Lỗi thường gặp

  • Thêm “to/with” sau contact khi là động từ.
  • Nhầm “contact” (liên hệ) với “connect” (kết nối) hoặc “contract” (hợp đồng).
  • Nhầm “contact lens” (kính áp tròng) với “glasses” (kính mắt).

Trong email, bạn có thể gợi ý hoặc đề xuất ai đó liên lạc, xem cách dùng động từ recommend. Để chuyển ý trong hội thoại, dùng by the way.

Câu hỏi thường gặp

Contact us nghĩa là gì?

Contact us nghĩa là “liên hệ chúng tôi”. Đây là cách ghi phổ biến cho trang hoặc nút dẫn đến thông tin liên hệ trên website.

Contact đi với giới từ gì?

Khi là động từ, contact không đi với giới từ: contact someone. Khi là danh từ, hay dùng in contact with, contact with someone hoặc contact between.

Contact person là gì?

Contact person là người đầu mối, tức người được chỉ định để nhận và xử lý liên lạc cho một tổ chức hoặc một việc cụ thể.

Contact lens là gì?

Contact lens là kính áp tròng, loại kính mỏng đặt trực tiếp lên bề mặt mắt để hỗ trợ thị lực. Việc chọn và dùng cần theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên nhãn khoa.

Nguồn tham khảo

  • Từ điển Cambridge – contact
  • Từ điển Oxford Learner's – contact

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.