POV là gì? Nghĩa của POV trên TikTok, trong phim, game và văn học
Mình hay thấy video TikTok mở đầu bằng “POV:” rồi một tình huống nào đó, còn trong game và phim lại có “góc nhìn POV”. POV là gì và cách dùng có khác nhau không?
Mình hay thấy video TikTok mở đầu bằng “POV:” rồi một tình huống nào đó, còn trong game và phim lại có “góc nhìn POV”. POV là gì và cách dùng có khác nhau không?
POV là viết tắt của “point of view”, nghĩa là “góc nhìn” hay “quan điểm”. Trên mạng xã hội, “POV:” đặt ở đầu video hoặc bài đăng để cho người xem biết họ đang nhìn câu chuyện qua mắt của một nhân vật, thường là chính họ.
| Lĩnh vực | Ý nghĩa của POV | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mạng xã hội (TikTok, Reels…) | Video diễn tình huống, đặt người xem vào vai | “POV: bạn vừa nhận được tin đỗ đại học” |
| Phim, quay phim | Cảnh quay từ góc nhìn của nhân vật | Cảnh quay như người xem thấy bằng mắt nhân vật |
| Trò chơi điện tử | Góc nhìn thứ nhất (first-person) | Game bắn súng nhìn qua mắt nhân vật |
| Văn học | Điểm nhìn, ngôi kể | Truyện kể ngôi thứ nhất “tôi” |
| Nhiếp ảnh, video hành động | Camera gắn trên người quay | Camera gắn mũ bảo hiểm khi đạp xe |
Dạng video “POV:” thường là một đoạn kịch ngắn. Người làm video nhìn thẳng vào camera và diễn như đang nói chuyện với người xem, hoặc quay cảnh như thể người xem là một nhân vật trong đó. Những chủ đề phổ biến gồm học đường, công sở, tình cảm, hài hước đời thường.
Cú pháp quen thuộc: POV: + tình huống. Ví dụ “POV: bạn nhắn tin cho crush và chờ 3 tiếng”. Câu này hiểu là “Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong tình huống này”.
Trong tiếng Việt, người ta dùng nguyên chữ POV hoặc nói “góc nhìn”, “điểm nhìn”. Với bài viết trang trọng, nên dùng từ tiếng Việt để người đọc dễ hiểu.
| Điểm nhìn | Đặc điểm |
|---|---|
| Ngôi thứ nhất | Người kể xưng “tôi”, chỉ biết điều mình trải qua |
| Ngôi thứ ba | Người kể đứng ngoài, gọi nhân vật là “anh”, “cô”, “họ” |
| Ngôi thứ ba toàn tri | Người kể biết cả suy nghĩ của nhiều nhân vật |
Lựa chọn điểm nhìn ảnh hưởng đến cách người đọc cảm nhận câu chuyện. Một cách nhìn mang tính cá nhân khác với việc trình bày sự việc khách quan.
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| POV shot | Cảnh quay mô phỏng mắt nhìn của nhân vật |
| First-person POV | Góc nhìn thứ nhất (nhìn qua mắt “tôi”) |
| Third-person POV | Góc nhìn thứ ba (nhìn từ bên ngoài nhân vật) |
| Different POV | Một cách nhìn khác, quan điểm khác |
Lỗi phổ biến là viết “POV” nhưng nội dung không đặt người xem vào góc nhìn nào cả, khiến người xem khó hiểu. Một lỗi khác là nhầm POV với “pov” trong tên riêng hoặc thương hiệu không liên quan. Khi viết bằng tiếng Anh, nên nói “from my point of view” hoặc “in my opinion” trong ngữ cảnh trang trọng thay vì viết tắt. Trong tiếng Việt, bạn chỉ cần viết “theo góc nhìn của mình” là đủ rõ.
Muốn nói tiếng Anh tự nhiên như người dùng mạng, bạn có thể đọc thêm lowkey là gì, by the way là gì và date là gì. Còn với từ vay mượn phổ biến khác, hãy xem concept là gì.
POV là viết tắt của “point of view”, nghĩa là góc nhìn hay quan điểm.
Là dạng video mở đầu bằng “POV:” rồi nêu tình huống, đặt người xem vào vị trí của một nhân vật hoặc chính họ.
Góc nhìn thứ nhất là một loại POV, trong đó ta thấy mọi thứ qua mắt nhân vật chính. POV là khái niệm rộng hơn, gồm cả góc nhìn thứ hai và thứ ba.
Nên dùng “góc nhìn” hoặc “quan điểm” trong văn bản trang trọng. POV phù hợp hơn với mạng xã hội, trò chuyện hoặc nội dung sáng tạo.
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.