Lowkey là gì? Nghĩa của lowkey và cách dùng trong tiếng Anh
Mình thấy bạn bè hay viết “lowkey thích”, “lowkey buồn” trên mạng và phụ đề phim cũng có từ này. Lowkey nghĩa chính xác là gì, dùng ra sao cho tự nhiên?
Mình thấy bạn bè hay viết “lowkey thích”, “lowkey buồn” trên mạng và phụ đề phim cũng có từ này. Lowkey nghĩa chính xác là gì, dùng ra sao cho tự nhiên?
Lowkey (hay low-key) có nghĩa gốc là kín đáo, giản dị, không phô trương. Trong tiếng lóng hiện đại, nó còn có nghĩa “hơi hơi, có chút, thầm thầm”, dùng khi bạn thừa nhận điều gì đó một cách nhẹ nhàng, không muốn làm lớn chuyện.
| Cách dùng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Nghĩa thường | Tính từ | Kín đáo, giản dị, khiêm tốn | We had a lowkey dinner. (Chúng mình ăn tối đơn giản, nhẹ nhàng.) |
| Nghĩa lóng | Trạng từ | Hơi hơi, thầm, có phần | I lowkey want to stay home. (Thật ra mình hơi muốn ở nhà.) |
| Trong nhiếp ảnh | Tính từ | Ánh sáng thấp, nhiều vùng tối, tương phản mạnh | A low-key portrait. (Bức chân dung ánh sáng thấp.) |
Nghĩa lóng lan rộng trên mạng xã hội và nhắn tin trong những năm gần đây, nhất là trong giới trẻ. Từ này đứng trước động từ hoặc tính từ để làm giảm mức độ của câu nói.
Trên mạng ở Việt Nam, giới trẻ còn dùng lowkey trong câu tiếng Việt, như “lowkey thích bạn đó”, nghĩa là thầm thích, chưa dám nói thẳng.
Highkey là từ trái nghĩa trong tiếng lóng. Nếu lowkey là “hơi hơi, thầm”, thì highkey nghĩa là “rất, thật sự, nói thẳng ra”.
| Câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| I lowkey like this song. | Mình thấy bài này cũng hay hay (không muốn nói quá). |
| I highkey love this song. | Mình cực thích bài này (nói thẳng, rõ ràng). |
| Tình huống | Câu tiếng Anh | Dịch gần nghĩa |
|---|---|---|
| Nói về cảm xúc | I’m lowkey nervous about tomorrow. | Mình hơi lo về ngày mai. |
| Nói về sở thích | I lowkey love rainy days. | Thật ra mình khá thích ngày mưa. |
| Nhận xét | This café is lowkey the best in town. | Quán này âm thầm là quán ngon nhất vùng. |
| Sự kiện giản dị | Let’s keep the birthday lowkey. | Mình tổ chức sinh nhật đơn giản thôi nhé. |
Trong câu cuối, “keep something lowkey” nghĩa là giữ cho việc gì đó kín đáo, không rầm rộ. Cụm này dùng được cả trong văn nói thường ngày lẫn nhiều ngữ cảnh khác, miễn là giọng điệu thân mật.
Khi muốn thay lowkey, bạn có thể dùng một số từ gần nghĩa tùy ngữ cảnh. “Kind of” và “sort of” thể hiện mức độ nhẹ, còn “secretly” nhấn mạnh sự thầm kín. Với nghĩa giản dị, “understated”, “modest” hay “casual” là những lựa chọn rõ ràng hơn và lịch sự hơn. Việc chọn từ đúng giúp lời nói tự nhiên, tránh bị hiểu sai.
“Keep a low profile” nghĩa là sống kín tiếng, tránh gây chú ý, thường dùng với người nổi tiếng hoặc trong công việc. “Lowkey” nhẹ nhàng hơn và hay dùng như trạng từ để giảm mức độ cảm xúc. Hai cụm có điểm chung là sự kín đáo, nhưng cách dùng trong câu khác nhau.
Nếu bạn thích tìm hiểu cách nói của người bản xứ, hãy xem thêm by the way là gì (BTW), POV là gì và date là gì. Đây đều là những từ rất hay xuất hiện trong hội thoại và mạng xã hội. Với những từ vay mượn khác như “concept”, bạn có thể đọc concept là gì.
Đọc là /ˈloʊ.kiː/, gần giống “lâu-ki”. Âm nhấn rơi vào chữ đầu.
Đúng một phần. Nghĩa gốc là kín đáo, giản dị; nghĩa lóng là hơi hơi, thầm thầm tùy ngữ cảnh.
Highkey là từ trái nghĩa trong tiếng lóng, mang nghĩa rất, thật sự, nói thẳng ra, không giấu giếm.
Không nên. Lowkey là từ thân mật, nên chỉ hợp với tin nhắn và trò chuyện thường ngày.
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.