1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Date là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa: ngày tháng, buổi hẹn hò hoặc người hẹn hò, và ngày ghi trên sản phẩm (hạn dùng). Trong tiếng Việt đời thường, “đi date” nghĩa là đi hẹn hò, tức gặp riêng ai đó để làm quen hoặc phát triển tình cảm.

Các nghĩa của date

Nghĩa Loại từ Ví dụ
Ngày, ngày tháng Danh từ What is today’s date? (Hôm nay là ngày mấy?)
Buổi hẹn hò; người hẹn hò Danh từ He has a date tonight. (Tối nay anh ấy có hẹn.)
Hẹn hò với ai Động từ They have been dating for a year. (Họ hẹn hò được một năm.)
Ghi ngày tháng Động từ Please date the letter. (Hãy ghi ngày lên thư.)
Quả chà là Danh từ Dates are sweet. (Chà là rất ngọt.)

“Đi date” là gì?

Giới trẻ Việt dùng “date” như động từ, rút từ “go on a date”. “Đi date” là hẹn gặp một người, thường để ăn uống, xem phim, đi dạo và tìm hiểu nhau. Một vài cách nói quen thuộc:

  • Đi date: đi hẹn hò.
  • Date với ai: hẹn hò với ai đó.
  • Buổi date: buổi hẹn.
  • Hôm nay mình có date: hôm nay mình có hẹn.

Từ này khá thân mật, hợp với trò chuyện bạn bè. Trong ngữ cảnh trang trọng, bạn nên dùng “cuộc hẹn” hoặc “hẹn hò”. Cách dùng mang sắc thái nhẹ nhàng, không nhất thiết nghĩa là hai người đã là người yêu.

Các kiểu date thường gặp

Cụm từ Nghĩa
First date Buổi hẹn đầu tiên
Blind date Buổi hẹn với người chưa từng gặp, thường do người khác giới thiệu
Double date Hai cặp đôi cùng đi chơi
Date night Tối dành riêng cho hẹn hò, thường của cặp đôi
Dating app Ứng dụng hẹn hò
Go on a date Đi hẹn hò
Ask someone out Rủ ai đó đi hẹn hò

Gợi ý cho buổi date đầu tiên

  1. Chọn nơi công cộng, dễ di chuyển và thoải mái cho cả hai, như quán cà phê hoặc công viên.
  2. Báo cho người thân hoặc bạn bè biết bạn đi đâu, nhất là khi gặp người quen qua mạng.
  3. Nên hẹn ban ngày hoặc đầu giờ tối nếu chưa quen biết nhau.
  4. Tập trung trò chuyện, lắng nghe thay vì chỉ nhìn điện thoại.
  5. Thoải mái từ chối hoặc dừng buổi hẹn nếu bạn cảm thấy không an toàn hay không phù hợp.

Phân biệt date, hẹn hò và “hẹn”

Trong tiếng Việt, “hẹn” là từ rộng: hẹn bạn đi ăn, hẹn bác sĩ, hẹn khách hàng. Còn “date” mang ý nghĩa lãng mạn hoặc ít nhất là gặp riêng để tìm hiểu nhau. Hai người đi cà phê chỉ như bạn bè thì thường nói “đi chơi” hay “hẹn cà phê” hơn là “đi date”. Vì vậy, hãy chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi ai đó rủ bạn “đi date”.

Date trên bao bì sản phẩm

Ở Việt Nam, người ta thường nói “còn date”, “hết date” để chỉ hạn sử dụng. Trong tiếng Anh, thông tin này thường ghi là “expiry date”, “use by”, “best before” hoặc “manufacturing date” (ngày sản xuất). Cần phân biệt: “best before” nói về chất lượng tốt nhất, còn “use by” và “expiry date” liên quan đến hạn nên dùng. Khi đọc nhãn, hãy kiểm tra kỹ loại ngày được ghi.

Cách dùng date trong câu

  1. Chỉ ngày tháng: “The date of the meeting is June 5.”
  2. Chỉ buổi hẹn: “Do you want to go on a date with me?”
  3. Dùng như động từ: “She is dating a doctor.”
  4. Trong cụm “up to date” (cập nhật), “out of date” (lỗi thời) và “to date” (cho đến nay).

Nếu bạn đang học các từ tiếng Anh thông dụng khác, hãy xem thêm by the way là gì, lowkey là gì, POV là gì và concept là gì.

Câu hỏi thường gặp

Đi date là gì?

Đi date là đi hẹn hò, tức gặp riêng ai đó để tìm hiểu hoặc phát triển tình cảm. Cách nói này lấy từ “go on a date” trong tiếng Anh.

Date có phải ngày tháng không?

Có. Date nghĩa là ngày, ngày tháng. Tuy nhiên tùy ngữ cảnh, nó còn là buổi hẹn hò hoặc ngày hết hạn trên sản phẩm.

First date là gì?

First date là buổi hẹn đầu tiên giữa hai người, thường là lần gặp để làm quen và xem hai bên có hợp nhau không.

Hết date có nghĩa là gì?

Hết date là hết hạn sử dụng. Nên đọc kỹ nhãn trên bao bì để biết đó là hạn dùng hay chỉ là hạn chất lượng tốt nhất.

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.