Date là gì? Nghĩa của date, đi date là gì và cách dùng
Bạn bè rủ mình “cuối tuần đi date nhé” nhưng trên bao bì đồ ăn cũng có chữ “date”, còn trong tiếng Anh thì lại là ngày tháng. Date rốt cuộc là gì và “đi date” nghĩa ra sao?
Bạn bè rủ mình “cuối tuần đi date nhé” nhưng trên bao bì đồ ăn cũng có chữ “date”, còn trong tiếng Anh thì lại là ngày tháng. Date rốt cuộc là gì và “đi date” nghĩa ra sao?
Date là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa: ngày tháng, buổi hẹn hò hoặc người hẹn hò, và ngày ghi trên sản phẩm (hạn dùng). Trong tiếng Việt đời thường, “đi date” nghĩa là đi hẹn hò, tức gặp riêng ai đó để làm quen hoặc phát triển tình cảm.
| Nghĩa | Loại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngày, ngày tháng | Danh từ | What is today’s date? (Hôm nay là ngày mấy?) |
| Buổi hẹn hò; người hẹn hò | Danh từ | He has a date tonight. (Tối nay anh ấy có hẹn.) |
| Hẹn hò với ai | Động từ | They have been dating for a year. (Họ hẹn hò được một năm.) |
| Ghi ngày tháng | Động từ | Please date the letter. (Hãy ghi ngày lên thư.) |
| Quả chà là | Danh từ | Dates are sweet. (Chà là rất ngọt.) |
Giới trẻ Việt dùng “date” như động từ, rút từ “go on a date”. “Đi date” là hẹn gặp một người, thường để ăn uống, xem phim, đi dạo và tìm hiểu nhau. Một vài cách nói quen thuộc:
Từ này khá thân mật, hợp với trò chuyện bạn bè. Trong ngữ cảnh trang trọng, bạn nên dùng “cuộc hẹn” hoặc “hẹn hò”. Cách dùng mang sắc thái nhẹ nhàng, không nhất thiết nghĩa là hai người đã là người yêu.
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| First date | Buổi hẹn đầu tiên |
| Blind date | Buổi hẹn với người chưa từng gặp, thường do người khác giới thiệu |
| Double date | Hai cặp đôi cùng đi chơi |
| Date night | Tối dành riêng cho hẹn hò, thường của cặp đôi |
| Dating app | Ứng dụng hẹn hò |
| Go on a date | Đi hẹn hò |
| Ask someone out | Rủ ai đó đi hẹn hò |
Trong tiếng Việt, “hẹn” là từ rộng: hẹn bạn đi ăn, hẹn bác sĩ, hẹn khách hàng. Còn “date” mang ý nghĩa lãng mạn hoặc ít nhất là gặp riêng để tìm hiểu nhau. Hai người đi cà phê chỉ như bạn bè thì thường nói “đi chơi” hay “hẹn cà phê” hơn là “đi date”. Vì vậy, hãy chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi ai đó rủ bạn “đi date”.
Ở Việt Nam, người ta thường nói “còn date”, “hết date” để chỉ hạn sử dụng. Trong tiếng Anh, thông tin này thường ghi là “expiry date”, “use by”, “best before” hoặc “manufacturing date” (ngày sản xuất). Cần phân biệt: “best before” nói về chất lượng tốt nhất, còn “use by” và “expiry date” liên quan đến hạn nên dùng. Khi đọc nhãn, hãy kiểm tra kỹ loại ngày được ghi.
Nếu bạn đang học các từ tiếng Anh thông dụng khác, hãy xem thêm by the way là gì, lowkey là gì, POV là gì và concept là gì.
Đi date là đi hẹn hò, tức gặp riêng ai đó để tìm hiểu hoặc phát triển tình cảm. Cách nói này lấy từ “go on a date” trong tiếng Anh.
Có. Date nghĩa là ngày, ngày tháng. Tuy nhiên tùy ngữ cảnh, nó còn là buổi hẹn hò hoặc ngày hết hạn trên sản phẩm.
First date là buổi hẹn đầu tiên giữa hai người, thường là lần gặp để làm quen và xem hai bên có hợp nhau không.
Hết date là hết hạn sử dụng. Nên đọc kỹ nhãn trên bao bì để biết đó là hạn dùng hay chỉ là hạn chất lượng tốt nhất.
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.