Deadline là gì? Nghĩa, cách dùng và mẹo quản lý deadline
Đi làm mình hay nghe sếp nói “chạy deadline” mà chưa hiểu rõ lắm. Deadline chính xác là gì và khác gì với due date? Mẹo nào để không trễ hạn?
Đi làm mình hay nghe sếp nói “chạy deadline” mà chưa hiểu rõ lắm. Deadline chính xác là gì và khác gì với due date? Mẹo nào để không trễ hạn?
Deadline là hạn chót, tức thời điểm muộn nhất mà một công việc, bài tập hay dự án phải được hoàn thành và nộp. Trong tiếng Việt, người ta hay nói “chạy deadline” khi phải làm gấp để kịp hạn này.
Từ deadline trong tiếng Anh ghép từ dead (chết) và line (đường, giới hạn), nghĩa là mốc giới hạn không được vượt qua. Deadline gồm hai phần: ngày giờ cụ thể (ví dụ 17h ngày 20/3) và sản phẩm cần giao (báo cáo, thiết kế, bài thi, code).
Từ này dùng nhiều trong công sở, học đường, báo chí, marketing và công nghệ. Nếu bạn gặp nhiều từ tiếng Anh khác trong công việc, bạn có thể đọc thêm By the way là gì và Concept là gì.
| Cách nói | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Deadline | Hạn chót nộp, hoàn thành | Deadline nộp báo cáo là thứ Sáu |
| Chạy deadline | Làm gấp để kịp hạn | Cả nhóm đang chạy deadline dự án |
| Trễ deadline | Nộp muộn so với hạn | Bài bị trễ deadline hai ngày |
| Dời deadline | Lùi hạn sang ngày khác | Sếp đồng ý dời deadline đến tuần sau |
| Deadline cứng/mềm | Hạn không thể đổi / có thể linh hoạt | Hồ sơ dự thầu có deadline cứng |
Hai từ gần nghĩa và thường dùng thay nhau. Tuy nhiên, due date thường là ngày đến hạn theo kế hoạch hoặc hợp đồng (ví dụ ngày đến hạn trả tiền), còn deadline nhấn mạnh mốc cuối cùng, vượt qua sẽ có hậu quả như mất điểm, bị phạt hoặc mất cơ hội. Trong giao tiếp hằng ngày, bạn có thể hiểu cả hai là “hạn chót”.
Bài toán: Bạn nhận việc vào ngày 3/3 và deadline là ngày 20/3 cùng tháng. Còn bao nhiêu ngày, bao nhiêu tuần?
Lời giải:
Khi tính theo năm, nhớ rằng tháng 2 có 28 hoặc 29 ngày; xem bài năm nhuận có bao nhiêu ngày và 1 năm có bao nhiêu tuần, quý, ngày để đếm cho đúng.
Nhiều người dồn việc đến sát hạn, đánh giá thấp thời gian cần thiết hoặc quên tính thời gian chờ phản hồi từ người khác. Ngoài ra, hiểu sai múi giờ, hạn nộp tính theo giờ nào, cũng gây trễ hạn. Hãy hỏi rõ giờ cụ thể nếu đề bài chỉ ghi ngày. Đổi nhanh giờ phút cũng giúp ích, xem 1 giờ bằng bao nhiêu phút, giây.
Với học sinh, sinh viên, deadline có thể là hạn nộp bài tập, đồ án hay hồ sơ đăng ký. Với người đi làm, đó là hạn gửi báo cáo, ra mắt sản phẩm hoặc chốt đơn hàng. Điểm chung là mỗi deadline đều gắn với một hậu quả nếu trễ: trừ điểm, phạt hợp đồng hoặc mất cơ hội. Vì vậy, hãy xem deadline là cam kết, không phải gợi ý. Nếu hoàn cảnh thay đổi, hãy thương lượng sớm thay vì để sát giờ mới báo.
Là hạn chót, hạn cuối hoặc thời hạn phải hoàn thành.
Là làm việc gấp, dồn sức để kịp nộp trước hạn chót.
Thường là vậy. Tuy nhiên bạn nên kiểm tra quy định cụ thể, vì có nơi tính đến cuối ngày, có nơi tính đến một giờ nhất định.
Chia nhỏ công việc, đặt mốc nội bộ sớm hơn và báo sớm khi gặp trở ngại.
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.