1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

SKU (Stock Keeping Unit, đơn vị lưu kho) là mã do người bán tự đặt để nhận diện từng biến thể sản phẩm trong kho, ví dụ cùng một mẫu áo nhưng khác màu hay khác size sẽ có SKU khác nhau. SKU giúp theo dõi tồn kho, nhập xuất và đối soát đơn hàng nhanh, ít nhầm lẫn.

SKU là gì trong quản lý bán hàng?

Mỗi sản phẩm có thể có nhiều phiên bản: màu sắc, kích cỡ, dung lượng, mùi hương… Với kho hàng, mỗi phiên bản là một mặt hàng riêng vì có số lượng tồn riêng. SKU là “tên gọi ngắn” của mặt hàng đó, thường gồm chữ cái và số, không dấu, không khoảng trắng. Không có quy chuẩn bắt buộc, bạn có thể tự đặt theo quy tắc của mình, miễn là mỗi mã chỉ ứng với một biến thể.

Trong hoạt động bán lẻ và logistics, SKU là nền tảng để nhân viên kho tìm hàng, soạn đơn và kiểm kê. Phần mềm quản lý bán hàng cũng dùng SKU để cập nhật tồn kho tự động khi có đơn mới.

Ví dụ cấu trúc mã SKU

Một cách đặt phổ biến là ghép các thuộc tính theo thứ tự cố định: loại hàng – mẫu – màu – size.

SKU Ý nghĩa
AO-POLO-DEN-M Áo polo, màu đen, size M
AO-POLO-TRG-L Áo polo, màu trắng, size L
GIAY-RUN01-XAM-42 Giày chạy mẫu 01, màu xám, cỡ 42
SRM-VITC-30ML Serum vitamin C, dung tích 30 ml

Số lượng SKU của một mẫu bằng tích số các biến thể. Chẳng hạn một mẫu áo có 3 màu và 4 size sẽ có 3 × 4 = 12 SKU. Nếu mẫu đó có thêm 2 kiểu cổ thì thành 3 × 4 × 2 = 24 SKU. Vì vậy hãy đặt mã thật nhất quán ngay từ đầu để dễ mở rộng.

SKU khác gì mã vạch (barcode)?

Tiêu chí SKU Mã vạch (UPC, EAN, GTIN)
Người tạo Doanh nghiệp, cửa hàng tự đặt Cấp theo chuẩn quốc tế, thường đăng ký với tổ chức mã số mã vạch
Phạm vi Dùng nội bộ, mỗi nơi một kiểu Dùng chung trên toàn thế giới
Hình thức Chữ và số, tự đặt độ dài Dãy số cố định kèm vạch quét, ví dụ EAN-13 có 13 chữ số
Mục đích Quản lý kho và bán hàng Nhận diện sản phẩm khi quét tại quầy, chuỗi cung ứng

Một sản phẩm có thể có cả hai: mã vạch của nhà sản xuất để quét tại quầy, và SKU của cửa hàng để quản lý nội bộ. Hai cửa hàng cùng bán một sản phẩm có thể dùng SKU khác nhau nhưng mã vạch vẫn giống nhau.

Nguyên tắc đặt mã SKU dễ quản lý

  • Ngắn gọn, dễ đọc: thường từ 8 đến 15 ký tự là đủ.
  • Chỉ dùng chữ cái in hoa, số và dấu gạch ngang; không dấu tiếng Việt, không khoảng trắng, không ký tự đặc biệt.
  • Tránh nhầm lẫn: hạn chế dùng chữ O với số 0, chữ I với số 1 nếu in ra nhãn.
  • Không tái sử dụng mã cũ cho sản phẩm khác, để lịch sử bán hàng không bị lẫn.
  • Cố định thứ tự thuộc tính cho toàn bộ danh mục.
  • Không nhét thông tin dễ thay đổi như giá bán vào mã.

SKU giúp gì cho việc kinh doanh?

Khi dữ liệu SKU đầy đủ, bạn dễ biết mặt hàng nào bán chạy, mặt hàng nào tồn lâu để lên kế hoạch nhập hàng và khuyến mãi. Số liệu theo từng SKU là cơ sở để tính doanh số và doanh thu chính xác theo từng biến thể, từ đó định hướng chiến dịch marketing. Với cửa hàng nhỏ, bảng tính cũng đủ dùng; khi có hàng trăm biến thể, nên dùng phần mềm quản lý kho hoặc tính năng quản lý sản phẩm của sàn thương mại điện tử.

Câu hỏi thường gặp

Có bắt buộc phải có SKU không?

Không bắt buộc, nhiều sàn cho phép bỏ trống. Tuy vậy nếu bán nhiều biến thể hoặc nhiều kênh, SKU gần như cần thiết để tránh nhầm hàng.

SKU có thể trùng với mã sản phẩm của nhà cung cấp không?

Có thể, nếu mã đó đã rõ ràng và duy nhất trong kho của bạn. Tuy nhiên nhiều người tự đặt mã riêng để thống nhất khi nhập hàng từ nhiều nhà cung cấp.

SKU đọc là gì?

Có hai cách đọc phổ biến: đọc từng chữ cái (ét-ca-diu) hoặc đọc liền thành “skiu”. Cách nào cũng được hiểu.

Một sản phẩm có thể có nhiều SKU không?

Có. Mỗi biến thể (màu, size, dung tích) có một SKU riêng, như ví dụ 12 SKU cho áo 3 màu 4 size ở trên.

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.