1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Training là quá trình huấn luyện, đào tạo nhằm giúp người học nắm vững kiến thức, kỹ năng hoặc thói quen cần thiết cho một công việc hay hoạt động cụ thể. Từ này xuất phát từ động từ train (huấn luyện, rèn luyện) và dùng rất phổ biến trong doanh nghiệp, thể thao và công nghệ.

Training là gì trong môi trường công sở?

Ở công ty, training là các hoạt động đào tạo nội bộ hoặc thuê ngoài để nhân viên làm việc tốt hơn. Người hướng dẫn gọi là trainer, người được đào tạo gọi là trainee. Một số tình huống thường gặp:

  • Onboarding training: đào tạo nhân viên mới về quy trình, văn hoá, công cụ làm việc.
  • Training kỹ năng mềm: giao tiếp, thuyết trình, quản lý thời gian.
  • Training chuyên môn: sử dụng phần mềm, quy trình sản xuất, bán hàng, chăm sóc khách hàng.
  • Training an toàn: phòng cháy chữa cháy, an toàn lao động.

Thực tập sinh cũng thường được tham gia các buổi này; bạn có thể xem thêm câu hỏi intern là gì để hiểu vai trò của họ.

Training trong các lĩnh vực khác

Lĩnh vực Training nghĩa là Ví dụ
Thể thao, thể hình Tập luyện theo giáo án Strength training (tập sức mạnh), cardio training
Doanh nghiệp Đào tạo kỹ năng, quy trình Training bán hàng cho nhân viên mới
Trí tuệ nhân tạo Huấn luyện mô hình bằng dữ liệu Training một mô hình nhận dạng ảnh
Thú cưng Huấn luyện hành vi Dog training

Trong học máy, training là giai đoạn mô hình học từ tập dữ liệu mẫu, khác với giai đoạn kiểm tra (testing) dùng dữ liệu mới để đánh giá.

Phân biệt training, coaching, workshop

Hình thức Mục tiêu Cách tiến hành
Training Truyền đạt kỹ năng, kiến thức theo chương trình Trainer dạy, người học thực hành
Coaching Giúp cá nhân tự tìm giải pháp, phát triển Trao đổi 1-1, đặt câu hỏi gợi mở
Workshop Thực hành một chủ đề trong thời gian ngắn Nhóm làm việc, thảo luận, bài tập
Mentoring Người đi trước chia sẻ kinh nghiệm dài hạn Gặp gỡ định kỳ, tư vấn nghề nghiệp

Quy trình một khoá training thường gặp

  1. Xác định nhu cầu: nhân viên đang thiếu kỹ năng gì, cần đạt mức nào.
  2. Thiết kế nội dung: chọn chủ đề, thời lượng, hình thức (trực tiếp hoặc trực tuyến).
  3. Tổ chức đào tạo: trainer trình bày, cho tình huống mẫu và bài tập thực hành.
  4. Đánh giá kết quả: bài kiểm tra ngắn, quan sát công việc thực tế, khảo sát phản hồi.
  5. Theo dõi sau đào tạo: xem người học có áp dụng được vào công việc hay không.

Ví dụ: một cửa hàng muốn nhân viên mới bán hàng thành thạo trong hai tuần. Họ tổ chức training 3 buổi (sản phẩm, giao tiếp khách hàng, thanh toán), sau đó cho nhân viên đóng vai tình huống và quản lý nhận xét trực tiếp.

Ví dụ cách dùng từ training

  • “Công ty tổ chức training kỹ năng thuyết trình cho cả phòng.” (đào tạo)
  • “Mình đang training để chạy 10 km.” (tập luyện)
  • “Mô hình này cần thêm dữ liệu training.” (dữ liệu huấn luyện)
  • “Chị ấy là trainer của khoá bán hàng.” (người đào tạo)

Làm sao để buổi training hiệu quả?

  1. Tìm hiểu mục tiêu của buổi đào tạo trước khi tham dự.
  2. Chuẩn bị câu hỏi liên quan đến công việc thực tế của bạn.
  3. Ghi chép ngắn gọn và áp dụng ngay vào việc đang làm trong tuần đầu.
  4. Xin phản hồi từ trainer hoặc quản lý để biết mình cần cải thiện gì.

Để hiểu thêm các khái niệm tiếng Anh thường gặp ở công sở, bạn có thể đọc về concept hoặc cách dùng by the way (BTW) trong giao tiếp. Nếu cần lên lịch cho chương trình đào tạo dài hạn, bảng số tuần, quý trong một năm sẽ hữu ích.

Câu hỏi thường gặp

Training là gì, dịch sang tiếng Việt thế nào?

Training dịch là huấn luyện, đào tạo hoặc tập luyện, tuỳ ngữ cảnh.

Trainer và trainee khác nhau thế nào?

Trainer là người huấn luyện, hướng dẫn. Trainee là người được huấn luyện, như nhân viên mới hoặc học viên.

Training khác coaching ở điểm nào?

Training truyền đạt kiến thức, kỹ năng theo chương trình có sẵn. Coaching đồng hành 1-1 để cá nhân tự tìm hướng phát triển.

Training trong AI có nghĩa là gì?

Là giai đoạn mô hình học từ dữ liệu mẫu để tìm ra quy luật, trước khi được kiểm tra bằng dữ liệu mới.

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.