Training là gì? Nghĩa, cách dùng và phân biệt với coaching
Mình mới đi làm, sếp bảo cuối tuần có buổi training cho nhân viên mới. Training chính xác là gì, có khác gì học ở trường không? Mình cần chuẩn bị gì không?
Mình mới đi làm, sếp bảo cuối tuần có buổi training cho nhân viên mới. Training chính xác là gì, có khác gì học ở trường không? Mình cần chuẩn bị gì không?
Training là quá trình huấn luyện, đào tạo nhằm giúp người học nắm vững kiến thức, kỹ năng hoặc thói quen cần thiết cho một công việc hay hoạt động cụ thể. Từ này xuất phát từ động từ train (huấn luyện, rèn luyện) và dùng rất phổ biến trong doanh nghiệp, thể thao và công nghệ.
Ở công ty, training là các hoạt động đào tạo nội bộ hoặc thuê ngoài để nhân viên làm việc tốt hơn. Người hướng dẫn gọi là trainer, người được đào tạo gọi là trainee. Một số tình huống thường gặp:
Thực tập sinh cũng thường được tham gia các buổi này; bạn có thể xem thêm câu hỏi intern là gì để hiểu vai trò của họ.
| Lĩnh vực | Training nghĩa là | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thể thao, thể hình | Tập luyện theo giáo án | Strength training (tập sức mạnh), cardio training |
| Doanh nghiệp | Đào tạo kỹ năng, quy trình | Training bán hàng cho nhân viên mới |
| Trí tuệ nhân tạo | Huấn luyện mô hình bằng dữ liệu | Training một mô hình nhận dạng ảnh |
| Thú cưng | Huấn luyện hành vi | Dog training |
Trong học máy, training là giai đoạn mô hình học từ tập dữ liệu mẫu, khác với giai đoạn kiểm tra (testing) dùng dữ liệu mới để đánh giá.
| Hình thức | Mục tiêu | Cách tiến hành |
|---|---|---|
| Training | Truyền đạt kỹ năng, kiến thức theo chương trình | Trainer dạy, người học thực hành |
| Coaching | Giúp cá nhân tự tìm giải pháp, phát triển | Trao đổi 1-1, đặt câu hỏi gợi mở |
| Workshop | Thực hành một chủ đề trong thời gian ngắn | Nhóm làm việc, thảo luận, bài tập |
| Mentoring | Người đi trước chia sẻ kinh nghiệm dài hạn | Gặp gỡ định kỳ, tư vấn nghề nghiệp |
Ví dụ: một cửa hàng muốn nhân viên mới bán hàng thành thạo trong hai tuần. Họ tổ chức training 3 buổi (sản phẩm, giao tiếp khách hàng, thanh toán), sau đó cho nhân viên đóng vai tình huống và quản lý nhận xét trực tiếp.
Để hiểu thêm các khái niệm tiếng Anh thường gặp ở công sở, bạn có thể đọc về concept hoặc cách dùng by the way (BTW) trong giao tiếp. Nếu cần lên lịch cho chương trình đào tạo dài hạn, bảng số tuần, quý trong một năm sẽ hữu ích.
Training dịch là huấn luyện, đào tạo hoặc tập luyện, tuỳ ngữ cảnh.
Trainer là người huấn luyện, hướng dẫn. Trainee là người được huấn luyện, như nhân viên mới hoặc học viên.
Training truyền đạt kiến thức, kỹ năng theo chương trình có sẵn. Coaching đồng hành 1-1 để cá nhân tự tìm hướng phát triển.
Là giai đoạn mô hình học từ dữ liệu mẫu để tìm ra quy luật, trước khi được kiểm tra bằng dữ liệu mới.
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.