1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Bài tập thì hiện tại đơn (Present Simple) giúp bạn luyện cách chia động từ theo chủ ngữ: với he, she, it thêm s/es, với I, you, we, they giữ nguyên động từ. Dưới đây là phần tóm tắt lý thuyết ngắn, bài tập có đáp án và giải thích.

Ôn nhanh lý thuyết thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định. Ví dụ: I get up at 6 a.m., Water boils at 100°C, The train leaves at 8 a.m.

Dạng câu Động từ thường Động từ to be
Khẳng định S + V(s/es) S + am/is/are
Phủ định S + do/does not + V (nguyên mẫu) S + am/is/are not
Nghi vấn Do/Does + S + V (nguyên mẫu)? Am/Is/Are + S?

Quy tắc thêm s/es

  • Hầu hết động từ: thêm s (work → works).
  • Tận cùng o, s, x, z, ch, sh: thêm es (go → goes, watch → watches, wash → washes).
  • Phụ âm + y: đổi y thành ies (study → studies); nguyên âm + y chỉ thêm s (play → plays).
  • Bất quy tắc: have → has.

Dấu hiệu nhận biết

Các trạng từ tần suất thường gặp: always, usually, often, sometimes, rarely, never; cụm every day/week, on Mondays, once a week. Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường nhưng sau động từ to be: She often reads, He is never late.

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. She (go) to school every day.
  2. They (play) football on Sundays.
  3. My father (watch) TV in the evening.
  4. The sun (rise) in the east.
  5. I (not like) coffee.
  6. He (not study) on Saturdays.
  7. (you / live) in Hanoi?
  8. (she / have) a pet?
  9. Water (boil) at 100°C.
  10. The bus (leave) at 7 a.m.

Đáp án và giải thích

Câu Đáp án Giải thích
1 goes She số ít, go tận cùng o nên thêm es
2 play They số nhiều, giữ nguyên
3 watches My father = he, watch tận cùng ch nên thêm es
4 rises Sự thật hiển nhiên, chủ ngữ số ít
5 do not like (don’t like) Phủ định với I dùng do not
6 does not study (doesn’t study) Sau does not, động từ về nguyên mẫu
7 Do you live Nghi vấn với you dùng Do
8 Does she have Sau does dùng have, không dùng has
9 boils Sự thật khoa học, water số ít
10 leaves Lịch trình cố định, bus số ít

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. He ___ a student. (is / are / am)
  2. We ___ like spicy food. (don’t / doesn’t)
  3. Tom ___ English every day. (study / studies)
  4. ___ your sister work in a bank? (Do / Does)

Đáp án: 1. is; 2. don’t; 3. studies; 4. Does.

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi

  • She don’t like fish. → She doesn’t like fish.
  • Does he plays tennis? → Does he play tennis?
  • My mother cook dinner every day. → My mother cooks dinner every day.

Lỗi sai thường gặp

  • Quên thêm s/es với ngôi thứ ba số ít.
  • Thêm s vào động từ sau does/doesn’t (sai: does he plays).
  • Dùng to be với động từ thường (sai: She is go to school).

Để làm tốt các dạng bài này, bạn cần nhận ra từ loại: ôn lại danh từ là gì và tính từ là gì sẽ giúp xác định chủ ngữ và vị ngữ. Với lời nói thân mật trong tiếng Anh, bạn có thể xem thêm by the way là gì.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng does, khi nào dùng do?

Dùng does với he, she, it và danh từ số ít; dùng do với I, you, we, they và danh từ số nhiều.

Sau does not động từ chia thế nào?

Động từ giữ nguyên mẫu, không thêm s/es. Ví dụ: He does not work.

Thì hiện tại đơn dùng khi nào?

Để nói thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình và trạng thái lâu dài.

Động từ to be có cần does/do không?

Không. Với to be, phủ định thêm not (is not) và nghi vấn đảo to be lên đầu (Is she…?).

Nguồn tham khảo

  • Cambridge Dictionary – Present simple
  • Chương trình Tiếng Anh phổ thông – Bộ Giáo dục và Đào tạo

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.