1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Trend (đọc là /trend/) nghĩa là xu hướng: một hướng thay đổi hoặc một điều đang được số đông quan tâm, làm theo trong một giai đoạn. Từ này dùng cho thời trang, ẩm thực, công nghệ, âm nhạc, mạng xã hội và cả thống kê, kinh tế.

Trend trong tiếng Anh có những nghĩa nào?

  • Danh từ: xu hướng, khuynh hướng. A growing trend in online shopping. (Một xu hướng đang tăng về mua sắm trực tuyến.)
  • Động từ: có xu hướng, đang thịnh hành. The hashtag is trending. (Hashtag đang thịnh hành.)

Các từ thường đi cùng trend

Từ Nghĩa Ví dụ
Trending Đang thịnh hành, được tìm kiếm nhiều Video này đang trending.
Trendy Hợp mốt, thời thượng Quán cà phê rất trendy.
Trendsetter Người tạo xu hướng Cô ấy là trendsetter của làng thời trang.
Bắt trend Làm theo xu hướng đang hot Cả lớp bắt trend điệu nhảy mới.
Hot trend Xu hướng nổi bật Những hot trend mùa hè.

Trend, fad và viral khác nhau thế nào?

Trend thường kéo dài vài tháng đến vài năm và có ảnh hưởng thật tới thói quen. Fad (cơn sốt nhất thời) bùng lên nhanh rồi tắt nhanh. Viral chỉ nói về mức độ lan truyền rộng của một nội dung; một video viral chưa chắc trở thành trend. Ví dụ, một điệu nhảy lan khắp mạng trong hai tuần như dabbing có thể xem là fad, còn việc nhiều người chuyển sang dùng xe điện là trend.

Trend trong thống kê và kinh doanh

Trong phân tích số liệu, trend là hướng biến động dài hạn của dữ liệu, loại bỏ dao động ngắn hạn. Ví dụ doanh thu một cửa hàng theo quý: 100, 110, 118, 130 triệu đồng. Mức tăng mỗi quý lần lượt là 10, 8, 12 triệu đồng, trung bình (10 + 8 + 12) ÷ 3 = 10 triệu đồng, tức xu hướng tăng. Doanh nghiệp theo dõi trend để lập kế hoạch, kể cả ngân sách, xem budget là gì.

Vì sao trend lan nhanh trên mạng xã hội?

  • Thuật toán đề xuất nội dung đang được nhiều lượt xem.
  • Nhạc, hiệu ứng, hashtag dễ bắt chước, dễ làm lại.
  • Tâm lý muốn thuộc về nhóm; một số từ lóng như simp cũng lan nhờ cơ chế này.

Cần cẩn trọng khi bắt trend

  • Không thực hiện trend nguy hiểm, ảnh hưởng sức khỏe hoặc vi phạm pháp luật.
  • Cân nhắc quyền riêng tư và hình ảnh của người khác khi đăng.
  • Hãy xem trend có hợp với bản thân và ngân sách hay không, đừng chạy theo chỉ vì thấy nhiều người làm.
  • Tìm hiểu ý nghĩa gốc của trend, giống như việc hiểu concept của một sản phẩm trước khi sao chép.

Ví dụ về trend trong đời sống

  • Thời trang: áo oversize, màu be, giày thể thao thay giày da.
  • Ẩm thực: trà trái cây, cà phê muối, ăn chay linh hoạt.
  • Công nghệ: trí tuệ nhân tạo, xe điện, thanh toán không tiền mặt.
  • Mạng xã hội: video ngắn, thử thách theo nhạc nền, hashtag lan truyền.

Cách nhận biết một trend đáng theo

Hãy xem trend có kéo dài hơn vài tuần không, có nhiều nguồn khác nhau nhắc tới không, và nó có giải quyết nhu cầu thật hay chỉ gây tò mò nhất thời. Công cụ tìm kiếm xu hướng và số liệu lượt tìm kiếm theo thời gian giúp bạn kiểm chứng điều này thay vì chỉ dựa vào cảm tính.

Nhận biết trend sớm giúp người làm nội dung, kinh doanh có cơ hội. Tuy nhiên chọn trend phù hợp quan trọng hơn chạy theo tất cả trend.

Câu hỏi thường gặp

Trend đọc như thế nào?

Trend đọc là /trend/, gần như ‘trên-đơ’ với âm cuối nhẹ.

Bắt trend nghĩa là gì?

Là làm theo hoặc tham gia xu hướng đang được nhiều người quan tâm, ví dụ một điệu nhảy, kiểu tóc hoặc hashtag.

Trend khác fad ở điểm nào?

Trend tồn tại lâu và thay đổi thói quen, fad nổi nhanh rồi biến mất nhanh.

Trending nghĩa là gì?

Là đang thịnh hành, được nhiều người tìm kiếm, bàn luận hoặc chia sẻ tại thời điểm hiện tại.

Trendy là gì?

Là tính từ mô tả điều hợp mốt, thời thượng, như ‘trendy outfit’ là bộ đồ hợp mốt.

Nguồn tham khảo

  • Cambridge Dictionary – trend
  • Merriam-Webster – trend

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.