1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Budget nghĩa là ngân sách, tức khoản tiền được lên kế hoạch để chi cho một mục đích trong một khoảng thời gian. Từ này phát âm /ˈbʌdʒ.ɪt/, vừa là danh từ, động từ vừa là tính từ trong tiếng Anh.

Budget có những nghĩa nào?

Từ loại Nghĩa Ví dụ
Danh từ Ngân sách, kinh phí We have a budget of 50 million dong. (Chúng tôi có ngân sách 50 triệu đồng.)
Động từ Lập ngân sách, dự trù chi tiêu She budgets carefully every month. (Cô ấy lên ngân sách cẩn thận mỗi tháng.)
Tính từ Giá rẻ, tiết kiệm a budget hotel (khách sạn giá rẻ)

Các cụm từ thông dụng với budget

  • on a budget: chi tiêu eo hẹp. Travelling on a budget. (Du lịch tiết kiệm.)
  • over budget: vượt ngân sách. The project is over budget.
  • under budget: chi thấp hơn ngân sách.
  • budget cut: cắt giảm ngân sách.
  • set a budget: đặt ra ngân sách.
  • tight budget: ngân sách eo hẹp.
  • marketing budget: ngân sách tiếp thị (xem thêm SEM là gì để hiểu một kênh thường dùng ngân sách này).

Ví dụ lập budget cá nhân theo quy tắc 50/30/20

Quy tắc 50/30/20 chia thu nhập sau thuế thành ba phần: 50% cho nhu cầu thiết yếu, 30% cho mong muốn, 20% cho tiết kiệm và trả nợ. Giả sử thu nhập một tháng là 15.000.000 đồng:

  • Nhu cầu thiết yếu: 15.000.000 × 50% = 7.500.000 đồng.
  • Mong muốn: 15.000.000 × 30% = 4.500.000 đồng.
  • Tiết kiệm: 15.000.000 × 20% = 3.000.000 đồng.

Tổng ba phần là 15.000.000 đồng, khớp với thu nhập. Đây chỉ là gợi ý để bắt đầu, bạn có thể điều chỉnh tỷ lệ theo hoàn cảnh.

Budget và các từ dễ nhầm

Hãy nhớ: budget trả lời câu hỏi ‘định chi bao nhiêu’, còn expense trả lời ‘đã chi bao nhiêu’.

Budget khác với cost (chi phí thực tế phải trả) và expense (khoản đã chi). Budget là kế hoạch, còn cost và expense là kết quả. Nếu bạn học thêm từ vựng công việc, hãy xem concept là gì và by the way là gì để mở rộng vốn từ giao tiếp.

Ví dụ budget trong doanh nghiệp

Một công ty lập budget quý cho phòng marketing là 120.000.000 đồng, chia đều cho 3 tháng thì mỗi tháng là 120.000.000 ÷ 3 = 40.000.000 đồng. Nếu tháng đầu chi 46.000.000 đồng thì đã over budget 46.000.000 − 40.000.000 = 6.000.000 đồng so với kế hoạch tháng, và cần bù lại bằng cách giảm chi các tháng sau hoặc xin điều chỉnh. Việc so sánh ngân sách dự kiến với số thực chi gọi là budget variance (chênh lệch ngân sách).

Budget trong phim ảnh và sản phẩm

Trong đời sống, budget còn xuất hiện ở nhiều lĩnh vực. Phim có low-budget (kinh phí thấp) hoặc big-budget (kinh phí lớn). Điện thoại budget phone là dòng máy giá rẻ. Các hãng hàng không giá rẻ gọi là budget airline. Khi thấy chữ budget đứng trước một danh từ, bạn có thể hiểu nó mang nghĩa rẻ, tiết kiệm.

Cách dùng budget trong câu

  • Dùng budget for + khoản mục: We budgeted 5 million for food.
  • Dùng within budget khi nói chi tiêu nằm trong giới hạn: Finish the work within budget.
  • Dùng The Budget (viết hoa) trong tin tức để chỉ bản ngân sách nhà nước do chính phủ công bố, ví dụ ở Anh.

Câu hỏi thường gặp

Budget đọc như thế nào?

Budget đọc là /ˈbʌdʒ.ɪt/, gần giống ‘bơ-chịt’, trọng âm rơi vào âm tiết đầu.

Budget và expense khác nhau thế nào?

Budget là số tiền dự định chi, còn expense là khoản tiền thực tế đã chi.

On a budget nghĩa là gì?

On a budget nghĩa là chi tiêu có giới hạn, phải tiết kiệm, ví dụ travel on a budget là đi du lịch tiết kiệm.

Budget hotel là khách sạn như thế nào?

Là khách sạn giá rẻ, tiện nghi cơ bản, phù hợp du khách muốn tiết kiệm.

Over budget nghĩa là gì?

Là vượt quá ngân sách đã đặt ra, chi nhiều hơn dự tính.

Nguồn tham khảo

  • Cambridge Dictionary – budget
  • Oxford Learner's Dictionaries – budget

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.