Move on là gì? Nghĩa, cách dùng và ví dụ trong tiếng Anh
Mình hay nghe giới trẻ nói “phải move on thôi”, còn trong sách tiếng Anh lại thấy “move on to the next topic”. Hai nghĩa này có giống nhau không, và dùng với giới từ nào?
Mình hay nghe giới trẻ nói “phải move on thôi”, còn trong sách tiếng Anh lại thấy “move on to the next topic”. Hai nghĩa này có giống nhau không, và dùng với giới từ nào?
Move on là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “bước tiếp”: vượt qua chuyện đã qua để sống tiếp, hoặc chuyển sang việc, chủ đề, địa điểm tiếp theo. Trong tiếng Việt đời thường, “move on” hay được hiểu là quên đi, buông bỏ một mối quan hệ cũ để bắt đầu lại.
| Nghĩa | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Vượt qua, bước tiếp sau biến cố | Ngừng bị ám ảnh bởi chuyện buồn, sống tiếp | It’s time to move on from the past. (Đã đến lúc bước tiếp, đừng vướng chuyện quá khứ.) |
| 2. Chuyển sang chủ đề, việc khác | Thường dùng trong họp, giờ học, bài nói | Let’s move on to the next question. (Ta chuyển sang câu hỏi tiếp theo nhé.) |
| 3. Thay đổi công việc, giai đoạn | Rời chỗ cũ để làm việc, học tập ở nơi mới | After two years, she moved on to a bigger company. (Sau hai năm, cô ấy chuyển sang công ty lớn hơn.) |
| 4. Đi tiếp, rời khỏi chỗ | Dùng khi yêu cầu người khác không đứng lại | The police told the crowd to move on. (Cảnh sát bảo đám đông đi tiếp.) |
Khi nói “move on” sau chia tay, người ta ngầm hiểu là chấp nhận chuyện đã kết thúc, giảm dần nỗi đau và mở lòng với điều mới. Không có thời hạn cố định, mỗi người cần thời gian khác nhau. Một số gợi ý tích cực thường được nhắc đến:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| get over (vượt qua), let go (buông bỏ), proceed (tiến hành tiếp) | dwell on (cứ nghĩ mãi về), hold on to (bám lấy), stay put (đứng yên) |
Lưu ý: get over nhấn mạnh việc vượt qua nỗi đau hoặc bệnh, còn move on nhấn mạnh việc bước tiếp sang giai đoạn sau.
Move on thuộc nhóm cụm động từ, giống by the way là cách nói thông dụng khi chuyển ý trong hội thoại. Để dùng đúng thì của động từ, bạn xem thêm thì quá khứ tiếp diễn và thì quá khứ đơn.
Move on from chỉ điều bạn rời bỏ, ví dụ move on from a mistake. Move on to chỉ điều bạn chuyển tới, ví dụ move on to a new project.
Không nhất thiết. Move on là chấp nhận chuyện đã qua và tiếp tục sống, không bắt buộc phải xóa sạch ký ức.
Đọc là /muːv ɒn/ (Anh – Anh) hoặc /muːv ɑːn/ (Anh – Mỹ), tạm đọc là “mu-v on”.
Có. Câu này lịch sự và phổ biến, nghĩa là “ta chuyển sang phần tiếp theo”.
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.