1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Move on là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “bước tiếp”: vượt qua chuyện đã qua để sống tiếp, hoặc chuyển sang việc, chủ đề, địa điểm tiếp theo. Trong tiếng Việt đời thường, “move on” hay được hiểu là quên đi, buông bỏ một mối quan hệ cũ để bắt đầu lại.

Các nghĩa của move on

Nghĩa Giải thích Ví dụ
1. Vượt qua, bước tiếp sau biến cố Ngừng bị ám ảnh bởi chuyện buồn, sống tiếp It’s time to move on from the past. (Đã đến lúc bước tiếp, đừng vướng chuyện quá khứ.)
2. Chuyển sang chủ đề, việc khác Thường dùng trong họp, giờ học, bài nói Let’s move on to the next question. (Ta chuyển sang câu hỏi tiếp theo nhé.)
3. Thay đổi công việc, giai đoạn Rời chỗ cũ để làm việc, học tập ở nơi mới After two years, she moved on to a bigger company. (Sau hai năm, cô ấy chuyển sang công ty lớn hơn.)
4. Đi tiếp, rời khỏi chỗ Dùng khi yêu cầu người khác không đứng lại The police told the crowd to move on. (Cảnh sát bảo đám đông đi tiếp.)

Cấu trúc thường gặp

  • move on from + danh từ/V-ing: rời khỏi, vượt qua điều gì. He is trying to move on from the breakup.
  • move on to + danh từ/V-ing: chuyển sang điều gì. We moved on to discussing the budget.
  • move on with + danh từ: tiếp tục cuộc sống/công việc. She is moving on with her life.
  • move on (không có giới từ): nghĩa chung chung là bước tiếp. You need to move on.

Move on trong chuyện tình cảm

Khi nói “move on” sau chia tay, người ta ngầm hiểu là chấp nhận chuyện đã kết thúc, giảm dần nỗi đau và mở lòng với điều mới. Không có thời hạn cố định, mỗi người cần thời gian khác nhau. Một số gợi ý tích cực thường được nhắc đến:

  • Cho phép bản thân buồn, không ép mình “phải ổn ngay”.
  • Duy trì thói quen sinh hoạt, vận động, ngủ nghỉ đều đặn.
  • Dành thời gian cho gia đình, bạn bè và sở thích cá nhân.
  • Nếu cảm thấy quá nặng nề, kéo dài, hãy tìm đến chuyên gia tâm lý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
get over (vượt qua), let go (buông bỏ), proceed (tiến hành tiếp) dwell on (cứ nghĩ mãi về), hold on to (bám lấy), stay put (đứng yên)

Lưu ý: get over nhấn mạnh việc vượt qua nỗi đau hoặc bệnh, còn move on nhấn mạnh việc bước tiếp sang giai đoạn sau.

Ví dụ câu có move on

  • I think we should move on to the next agenda item. (Mình nghĩ ta nên chuyển sang mục tiếp theo.)
  • It took him a long time to move on after losing his job. (Anh ấy mất khá lâu để bước tiếp sau khi mất việc.)
  • They decided to move on and stay friends. (Họ quyết định bước tiếp và vẫn làm bạn.)

Move on thuộc nhóm cụm động từ, giống by the way là cách nói thông dụng khi chuyển ý trong hội thoại. Để dùng đúng thì của động từ, bạn xem thêm thì quá khứ tiếp diễn và thì quá khứ đơn.

Lỗi thường gặp

  • Dùng sai giới từ: nói “move on to the past” thay vì “move on from the past”.
  • Nhầm với move out (dọn ra khỏi nhà) và move in (dọn vào ở).

Câu hỏi thường gặp

Move on from và move on to khác nhau thế nào?

Move on from chỉ điều bạn rời bỏ, ví dụ move on from a mistake. Move on to chỉ điều bạn chuyển tới, ví dụ move on to a new project.

Move on có phải là quên hẳn người cũ không?

Không nhất thiết. Move on là chấp nhận chuyện đã qua và tiếp tục sống, không bắt buộc phải xóa sạch ký ức.

Move on đọc thế nào?

Đọc là /muːv ɒn/ (Anh – Anh) hoặc /muːv ɑːn/ (Anh – Mỹ), tạm đọc là “mu-v on”.

Có thể nói “Let’s move on” trong buổi họp không?

Có. Câu này lịch sự và phổ biến, nghĩa là “ta chuyển sang phần tiếp theo”.

Nguồn tham khảo

  • Cambridge Dictionary – move on (phrasal verb)
  • Oxford Learner’s Dictionaries – move on

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.