1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Complain /kəmˈpleɪn/ là động từ tiếng Anh, nghĩa là phàn nàn, than phiền hoặc khiếu nại về điều gì đó khiến mình không hài lòng. Danh từ tương ứng là complaint.

Complain là gì trong tiếng Anh?

Complain dùng khi ai đó nói ra sự bất mãn về một tình huống, một người hoặc một dịch vụ. Tuỳ ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái nhẹ (than thở) hoặc nghiêm túc (khiếu nại chính thức).

Các cấu trúc thường dùng với complain

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
complain about + danh từ/V-ing phàn nàn về điều gì He complained about the noise. (Anh ấy phàn nàn về tiếng ồn.)
complain to + người (about …) phàn nàn với ai She complained to the manager about the service.
complain that + mệnh đề phàn nàn rằng… They complained that the room was dirty.
complain of + triệu chứng kêu, than đau, khó chịu He complained of a headache.
complain + trích dẫn/mệnh đề trực tiếp kể lể, than “It’s too hot,” she complained.

Complain, complaint, complainant

  • Complain (động từ): phàn nàn.
  • Complaint (danh từ): lời phàn nàn, đơn khiếu nại. Cụm hay gặp: make/file/lodge a complaint, customer complaint.
  • Complainant (danh từ, văn phong pháp lý): nguyên đơn, người khiếu nại.
  • Complaining hoặc complaining about: đang phàn nàn.

Ví dụ câu có complain

  • Many customers complained about the late delivery. (Nhiều khách hàng phàn nàn về việc giao hàng trễ.)
  • Stop complaining and start working. (Đừng than phiền nữa mà bắt tay vào làm việc.)
  • I can’t complain. (Mình thấy cũng ổn, không có gì để than.)
  • She complained to the hotel that the air conditioner was broken. (Cô ấy phàn nàn với khách sạn là máy lạnh bị hỏng.)

Từ đồng nghĩa với complain

Bạn có thể thay complain bằng grumble (cằn nhằn), moan (rên rỉ, than vãn), protest (phản đối), object (phản đối) hoặc gripe (phàn nàn lặt vặt, văn nói). Với tình huống trang trọng, lodge a complaint nghe chuyên nghiệp hơn.

Complain trong giao tiếp và công việc

Trong môi trường công sở hoặc dịch vụ, khách hàng thường dùng complain khi muốn phản ánh chất lượng sản phẩm, thái độ nhân viên hoặc thời gian chờ. Một lời phàn nàn lịch sự nên nêu rõ vấn đề, mong muốn được giải quyết và giữ giọng điệu bình tĩnh. Ví dụ: “I’d like to complain about the delay in my order.” (Tôi muốn phản ánh việc đơn hàng của tôi bị chậm.) Câu này nghe lịch sự hơn nhiều so với “Your service is terrible!”.

Khi nhận được lời phàn nàn, doanh nghiệp thường trả lời bằng những câu như “We apologise for the inconvenience” (Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện) hoặc “We’ll look into it” (Chúng tôi sẽ xem xét việc này).

Lỗi sai thường gặp

  • Dùng trực tiếp tân ngữ: “complain the food” là sai; phải nói “complain about the food”.
  • Nhầm complain of với complain about: complain of chủ yếu dùng cho triệu chứng sức khoẻ.
  • Dùng complain như danh từ. Danh từ đúng là complaint.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ công thức “complain + about + vấn đề; complain + to + người”. Khi học từ vựng, nên học theo cụm như thế thay vì học từng từ lẻ. Các cụm cố định như “by the way” cũng cần được học trọn vẹn, bạn có thể xem bài by the way là gì. Với những từ mượn như “concept” còn có nhiều nghĩa tuỳ ngữ cảnh, xem thêm concept là gì. Nếu cần ôn lại cách đọc và viết, bài bảng chữ cái tiếng Anh sẽ hữu ích.

Câu hỏi thường gặp

Complain đi với giới từ gì?

Thường đi với about hoặc of. Complain about dùng khi phàn nàn một việc, một người; complain of dùng để nói về triệu chứng bệnh. Khi nói với ai thì dùng complain to + người.

Complain và complaint khác nhau thế nào?

Complain là động từ (phàn nàn), complaint là danh từ (lời phàn nàn, đơn khiếu nại). Ví dụ: “She complained” và “She made a complaint”.

Can’t complain nghĩa là gì?

Là câu nói đáp thông dụng, nghĩa là “cũng ổn, không có gì để phàn nàn”. Thường dùng khi ai đó hỏi thăm “How are you?”.

Complain có thể dùng với nghĩa khiếu nại chính thức không?

Có. Với nghĩa chính thức, người ta hay dùng cụm make a complaint hoặc lodge a complaint, tức là gửi khiếu nại đến cơ quan hay công ty.

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.