Choline là gì? Vai trò và nguồn thực phẩm
Mình thấy nhiều nơi nhắc choline tốt cho não và gan nhưng không rõ nó là vitamin hay chất gì. Mọi người cho mình hỏi choline là gì và có trong thực phẩm nào?
Mình thấy nhiều nơi nhắc choline tốt cho não và gan nhưng không rõ nó là vitamin hay chất gì. Mọi người cho mình hỏi choline là gì và có trong thực phẩm nào?
Choline là một chất dinh dưỡng thiết yếu, tan trong nước, cơ thể chỉ tự tạo được một lượng nhỏ nên phần lớn phải lấy từ thức ăn. Chất này tham gia xây dựng màng tế bào, tạo chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine và vận chuyển chất béo ở gan. Choline không phải vitamin theo định nghĩa chặt chẽ, nhưng thường được xếp cùng nhóm vitamin B.
Choline là một hợp chất hữu cơ chứa nitơ, công thức C5H14NO+. Trong cơ thể, choline có mặt ở dạng tự do và dạng kết hợp, tiêu biểu là phosphatidylcholine (lecithin) trong màng tế bào. Gan tự tổng hợp được một ít choline, nhưng lượng này thường không đủ cho nhu cầu, nên các cơ quan y tế coi choline là chất cần bổ sung qua chế độ ăn.
Hoa Kỳ chưa đặt mức khuyến nghị RDA cho choline mà dùng mức “lượng đủ” (AI). Theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), AI của người trưởng thành từ 19 tuổi là 550 mg/ngày với nam và 425 mg/ngày với nữ; phụ nữ mang thai là 450 mg/ngày, phụ nữ cho con bú là 550 mg/ngày. Đây là mức tham khảo của nước ngoài, nhu cầu thực tế còn tuỳ tuổi, thể trạng và tình trạng sức khoẻ.
| Nhóm thực phẩm | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trứng | Lòng đỏ trứng gà | Nguồn choline phổ biến, dễ kiếm |
| Nội tạng, thịt | Gan bò, gan gà, thịt bò, thịt gà | Gan có hàm lượng rất cao |
| Cá, hải sản | Cá hồi, cá tuyết, tôm | Cung cấp thêm đạm và omega-3 |
| Đậu và hạt | Đậu nành, đậu phộng, đậu thận | Lựa chọn cho người ăn chay |
| Rau | Bông cải xanh, súp lơ, cải Brussels | Lượng vừa phải |
| Sữa | Sữa, sữa chua, phô mai | Lượng vừa phải |
Người ăn chay thuần hoặc kiêng trứng, nội tạng dễ thiếu choline hơn, nên chú ý đậu nành, các loại đậu và rau họ cải.
Thiếu choline rõ rệt ít gặp ở người khoẻ mạnh ăn uống đa dạng, nhưng có thể xảy ra trong một số tình huống như nuôi ăn tĩnh mạch kéo dài hoặc chế độ ăn quá nghèo choline. Biểu hiện có thể liên quan đến gan nhiễm mỡ và tổn thương cơ. Ngược lại, hấp thụ quá nhiều từ thực phẩm bổ sung có thể gây hạ huyết áp, buồn nôn, tiết nhiều mồ hôi hay nước bọt và mùi cơ thể như mùi cá. Mức hấp thụ tối đa chấp nhận được cho người lớn theo tài liệu của NIH là 3,5 g/ngày từ mọi nguồn.
Choline thường được nhắc cùng các chất khác trong chế độ ăn, bạn có thể đọc thêm về carotenoid và nguồn thực phẩm, vai trò của sắt hay GABA với não bộ.
Không hoàn toàn. Choline không được xếp là vitamin vì cơ thể tự tạo được một phần, nhưng nó thường được nhóm cùng vitamin B vì vai trò chuyển hoá gần nhau.
Không có con số chung cho mọi người. Trứng là nguồn tốt, nhưng nhu cầu và giới hạn cholesterol của mỗi người khác nhau, nên cần ăn đa dạng thực phẩm và hỏi bác sĩ nếu có bệnh lý tim mạch, mỡ máu.
Choline cần cho tạo acetylcholine, nhưng bằng chứng về việc bổ sung choline giúp cải thiện trí nhớ ở người khoẻ mạnh còn hạn chế và chưa thống nhất.
Nhu cầu choline tăng trong thai kỳ. Phụ nữ mang thai nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để biết mình có cần bổ sung hay không.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của chuyên gia.
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.