Visual là từ tiếng Anh, nghĩa gốc là “thuộc về thị giác, nhìn thấy được, trực quan”; khi dùng như danh từ, visual chỉ phần hình ảnh của một sản phẩm truyền thông. Vì nghĩa gốc khá rộng, từ này mang sắc thái khác nhau tuỳ lĩnh vực: trong Kpop nó là một vị trí trong nhóm, trong thiết kế và quảng cáo nó là phần hình ảnh.
Nghĩa gốc của từ visual
Trong tiếng Anh, visual là tính từ bắt nguồn từ gốc Latin có nghĩa “nhìn”. Vì vậy mọi cách dùng của nó đều quay về chuyện thị giác: visual arts là nghệ thuật thị giác, visual aid là tài liệu trực quan hỗ trợ giảng dạy, visual learner là người học tốt qua hình ảnh. Khi làm danh từ, số nhiều visuals nghĩa là các hình ảnh, tư liệu hình ảnh của một dự án.
Đây cũng là lý do nhiều phần mềm lập trình mang tên Visual: chúng cho phép làm việc trên giao diện trực quan thay vì chỉ gõ mã.
Visual trong Kpop nghĩa là gì?
Trong các nhóm nhạc Hàn Quốc, công ty quản lý phân cho mỗi thành viên một hoặc vài vị trí. Ngoài leader, giọng ca chính, rapper, nhảy chính còn có vị trí visual: thành viên có ngoại hình được xem là tiêu biểu nhất, thường xuất hiện ở vị trí nổi bật trong ảnh nhóm, được chọn cho các hợp đồng quảng cáo thời trang, mỹ phẩm.
- Visual là vị trí về ngoại hình, do công ty phân, không phải danh hiệu do bình chọn.
- Center là người đứng giữa trong đội hình biểu diễn, có thể trùng hoặc không trùng với visual.
- Face of the group là thành viên đại diện nhóm trước truyền thông, thiên về mức độ nhận diện.
- Fan còn dùng “visual” như lời khen chung, ví dụ “visual đỉnh”, nghĩa là ngoại hình xuất sắc.
Cách mượn từ tiếng Anh rồi dùng theo nghĩa hẹp như vậy rất phổ biến trong văn hoá mạng, tương tự các từ concept, mashup hay PK.
Visual trong thiết kế và quảng cáo
| Cụm từ |
Ý nghĩa |
| Visual design |
Thiết kế phần nhìn: màu, chữ, hình ảnh, bố cục |
| Visual identity |
Hệ thống nhận diện hình ảnh của thương hiệu |
| Key visual |
Hình ảnh chủ đạo của một chiến dịch, dùng lại trên mọi ấn phẩm |
| Visual hierarchy |
Thứ tự ưu tiên thị giác, dẫn mắt người xem |
| Visual merchandising |
Trưng bày hàng hoá tại điểm bán |
| Visual effects (VFX) |
Hiệu ứng hình ảnh trong phim, video |
Khi đồng nghiệp nói “gửi bộ visual”, họ đang nói tới tập hợp ảnh, poster, banner đã thiết kế xong của chiến dịch, chứ không phải bản kế hoạch chữ.
Những cụm từ chứa visual dễ gây nhầm
- Visual novel: thể loại game kể chuyện bằng chữ kèm tranh minh họa, người chơi chủ yếu đọc và chọn hướng truyện.
- Visual kei: phong trào âm nhạc Nhật Bản chú trọng tạo hình, trang phục và trang điểm cầu kỳ.
- Visual Studio, Visual Basic: tên sản phẩm phần mềm, chữ visual ở đây nghĩa là môi trường làm việc trực quan.
- Visual search: tìm kiếm bằng hình ảnh thay vì bằng từ khoá.
Dùng từ visual sao cho tự nhiên trong tiếng Việt
Trong văn nói và môi trường làm việc sáng tạo, giữ nguyên từ visual là bình thường và được hiểu ngay. Nhưng khi viết văn bản chính thức, báo cáo hay bài học, bạn nên dịch rõ: “phần hình ảnh”, “ấn phẩm hình ảnh”, “nhận diện hình ảnh”, “trực quan”. Cách này giúp người đọc không quen tiếng Anh vẫn hiểu, và tránh kiểu pha trộn gây khó hiểu như newsfeed khi không giải thích thêm.
Câu hỏi thường gặp
Visual nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nghĩa gốc là “thuộc về thị giác, trực quan, nhìn thấy được”. Khi dùng như danh từ, nó chỉ phần hình ảnh hoặc tập hợp tư liệu hình ảnh của một dự án.
Visual trong nhóm nhạc là vị trí gì?
Là vị trí dành cho thành viên có ngoại hình tiêu biểu, do công ty quản lý phân, thường được ưu tiên trong hình ảnh truyền thông và hợp đồng quảng cáo.
Visual và center có phải một không?
Không. Visual nói về ngoại hình, còn center là vị trí trung tâm trong đội hình biểu diễn. Một thành viên có thể giữ cả hai vị trí, nhưng đó là hai khái niệm khác nhau.
Key visual là gì?
Key visual là hình ảnh chủ đạo của một chiến dịch truyền thông, được dùng lại nhất quán trên poster, banner, bài đăng mạng xã hội để người xem nhận ra chiến dịch ngay.