Axit propionic là gì? Công thức, tính chất và ứng dụng
Mình đang học hóa lớp 11 và thấy trong thành phần bánh mì có ghi propionat. Axit propionic là chất gì, công thức ra sao và dùng để làm gì vậy mọi người?
Mình đang học hóa lớp 11 và thấy trong thành phần bánh mì có ghi propionat. Axit propionic là chất gì, công thức ra sao và dùng để làm gì vậy mọi người?
Axit propionic (propionic acid) là axit cacboxylic no, đơn chức, công thức CH₃CH₂COOH (C₃H₆O₂), là chất lỏng không màu, mùi hăng. Nó và các muối propionat được dùng nhiều làm chất bảo quản chống mốc trong bánh mì, bánh nướng và thức ăn chăn nuôi.
Phân tử gồm gốc etyl (CH₃CH₂–) gắn với nhóm cacboxyl (–COOH). Tên thay thế theo IUPAC là axit propanoic. Khối lượng mol: 3 × 12,011 + 6 × 1,008 + 2 × 15,999 ≈ 74,08 g/mol.
Nó là đồng đẳng của axit axetic (CH₃COOH) và axit fomic (HCOOH), đứng thứ ba trong dãy axit cacboxylic no đơn chức, mạch hở.
| Đặc điểm | Giá trị |
|---|---|
| Trạng thái | Chất lỏng không màu, mùi hăng |
| Khối lượng mol | ≈ 74,08 g/mol |
| Nhiệt độ nóng chảy | ≈ −20,5 °C |
| Nhiệt độ sôi | ≈ 141 °C |
| Khối lượng riêng | ≈ 0,99 g/cm³ |
| pKa | ≈ 4,88 (axit yếu) |
| Độ tan trong nước | Tan vô hạn |
Về hóa tính, nó thể hiện đầy đủ tính chất của axit cacboxylic: làm quỳ tím hóa đỏ nhạt, tác dụng với kim loại đứng trước hiđro, bazơ, oxit bazơ và muối cacbonat tạo muối propionat; phản ứng este hóa với ancol khi có xúc tác H₂SO₄ đặc. Ví dụ: CH₃CH₂COOH + NaOH → CH₃CH₂COONa + H₂O.
Trong tự nhiên, chất này được tạo ra khi vi khuẩn Propionibacterium lên men, nên có mặt tự nhiên trong một số loại phô mai (như phô mai Thụy Sĩ) và trong đường ruột của người và động vật nhai lại, dưới dạng một trong các axit béo chuỗi ngắn. Trong công nghiệp, nó thường được sản xuất từ nguyên liệu hóa dầu.
| Chất | Mã INS |
|---|---|
| Axit propionic | 280 |
| Natri propionat | 281 |
| Canxi propionat | 282 |
| Kali propionat | 283 |
Đây là nhóm chất bảo quản được phép dùng trong nhiều nước theo giới hạn riêng của từng loại thực phẩm. Nếu quan tâm các nhóm phụ gia khác, bạn có thể xem thêm pectin, alginate hoặc polyol; các polysaccharide như cellulose cũng liên quan đến sản phẩm cellulose acetate propionate nói ở trên.
Ở dạng nguyên chất, chất này có tính ăn mòn, gây kích ứng da, mắt và đường thở, cần dùng găng tay, kính bảo hộ và nơi thông thoáng. Với thực phẩm, chỉ dùng loại cấp thực phẩm và đúng giới hạn quy định. Người tiêu dùng nên đọc nhãn sản phẩm để biết có chất bảo quản hay không.
Công thức phân tử C₃H₆O₂, công thức cấu tạo CH₃CH₂COOH.
Ở dạng nguyên chất, nó ăn mòn và gây kích ứng da, mắt, đường hô hấp. Muối propionat dùng làm chất bảo quản thực phẩm trong giới hạn quy định.
Axit propionic có mã INS 280. Natri propionat là INS 281, canxi propionat là INS 282, kali propionat là INS 283.
Có. Nó sinh ra trong quá trình lên men, ví dụ ở phô mai kiểu Thụy Sĩ nhờ vi khuẩn Propionibacterium.
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.