1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Outfit là một bộ trang phục hoàn chỉnh, gồm quần áo cùng giày dép, túi xách và phụ kiện được phối hợp với nhau cho một dịp hoặc phong cách nhất định. Nói đơn giản, outfit là cách bạn mặc cả người chứ không phải một món đồ riêng lẻ.

Outfit nghĩa là gì trong tiếng Anh và tiếng Việt?

Trong tiếng Anh, outfit là danh từ chỉ một bộ quần áo mặc cùng nhau, ví dụ a casual outfit (bộ đồ thường ngày) hay a party outfit (bộ đồ đi tiệc). Từ này cũng có thể dùng ở nghĩa khác như một nhóm, một tổ chức (a military outfit) hoặc bộ dụng cụ, nhưng trong tiếng Việt hiện nay người ta chủ yếu dùng theo nghĩa thời trang.

Khi nói "outfit hôm nay", người nói muốn nhắc đến toàn bộ diện mạo trang phục trong ngày, bao gồm áo, quần hoặc váy, giày và các món đi kèm như mũ, kính, thắt lưng, đồng hồ.

Một outfit gồm những gì?

Thành phần Ví dụ Vai trò
Áo Sơ mi, áo thun, áo len Phần chủ đạo của diện mạo
Quần, váy Quần jeans, quần tây, chân váy Cân đối tỉ lệ cơ thể
Áo khoác Blazer, cardigan, áo gió Tạo lớp, giữ ấm
Giày dép Sneaker, giày da, sandal Quyết định độ trang trọng
Phụ kiện Túi, mũ, kính, dây chuyền Điểm nhấn, thể hiện cá tính

OOTD, outfit of the day và các từ hay gặp

  • OOTD là viết tắt của outfit of the day, nghĩa là bộ trang phục của ngày hôm nay. Mọi người hay đăng kèm ảnh trên mạng xã hội.
  • Mix and match là phối đồ, kết hợp các món khác nhau thành một outfit.
  • Look gần nghĩa với outfit nhưng nhấn mạnh tổng thể phong cách, gồm cả tóc và trang điểm.
  • Basic chỉ món đồ đơn giản, dễ kết hợp, như áo thun trắng hay quần jeans xanh.

Công thức phối outfit dễ áp dụng

  1. Chọn dịp trước: đi làm, đi học, hẹn hò hay du lịch sẽ quyết định độ trang trọng và chất liệu.
  2. Giữ tối đa 3 màu chính: thường là hai màu trung tính cộng một màu nhấn.
  3. Cân bằng form dáng: áo rộng thì quần ôm vừa, áo ôm thì quần suông.
  4. Thêm một điểm nhấn: có thể là túi, thắt lưng hoặc đôi giày nổi bật.
  5. Thử trước gương: kiểm tra độ thoải mái khi ngồi, đi lại và hợp thời tiết.

Ví dụ ba outfit cơ bản

  • Đi làm: sơ mi trắng, quần tây xám, giày da nâu, túi tote đơn giản.
  • Đi chơi cuối tuần: áo thun trắng, quần jeans, sneaker, mũ lưỡi trai.
  • Đi tiệc: váy hoặc sơ mi lụa, giày cao gót hoặc loafer, trang sức nhỏ.

Lưu ý khi dùng từ outfit

Outfit thường dùng cho cả bộ chứ không phải từng món. Nếu chỉ nói về một chiếc áo, bạn nên gọi là top, shirt hoặc đơn giản là chiếc áo. Trong văn bản trang trọng hoặc khi viết cho người lớn tuổi, dùng "trang phục" hoặc "bộ đồ" sẽ dễ hiểu hơn.

Nếu bạn quan tâm các thuật ngữ mượn từ tiếng Anh khác, có thể xem concept là gì (thường gặp khi chụp ảnh, thiết kế) hoặc by the way là gì để dùng đúng trong giao tiếp. Với người làm truyền thông thời trang, hiểu agency là gì cũng giúp ích khi hợp tác với các đơn vị tổ chức sự kiện, quảng bá.

Câu hỏi thường gặp

Outfit và trang phục khác nhau thế nào?

Trang phục là từ chung chỉ quần áo mặc trên người. Outfit nhấn mạnh việc các món đồ được phối thành một bộ có chủ ý, thường kèm giày và phụ kiện.

OOTD là gì?

OOTD là viết tắt của outfit of the day, nghĩa là bộ đồ mặc trong ngày. Thuật ngữ này phổ biến khi chia sẻ ảnh phối đồ trên mạng xã hội.

Một outfit có bắt buộc phải có phụ kiện không?

Không bắt buộc. Một bộ chỉ gồm áo, quần và giày vẫn là outfit. Phụ kiện chỉ giúp tạo điểm nhấn và hoàn thiện phong cách.

Cách nói outfit hôm nay bằng tiếng Anh?

Bạn có thể nói Today's outfit hoặc My outfit of the day. Hỏi người khác: What are you wearing today?

Nguồn tham khảo

  • Từ điển Cambridge, Oxford – mục từ outfit

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.