1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Due to nghĩa là “do, vì, bởi”, dùng để chỉ nguyên nhân của một sự việc. Cấu trúc phổ biến nhất là due to + danh từ/cụm danh từ, ví dụ: The flight was delayed due to bad weather (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu).

Due to là gì?

Về từ loại, “due” là tính từ, còn “due to” là cụm giới từ nghĩa là “nhờ vào, do bởi”. Cụm này giới thiệu nguyên nhân và luôn đi kèm một danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ. Ngoài ra, due còn có nghĩa “đến hạn”, “dự kiến”, nên cùng một từ có thể mang nhiều sắc thái.

Các cấu trúc với due to

1. Due to + danh từ / cụm danh từ

Đây là cách dùng thông dụng nhất, đứng đầu hoặc cuối câu:

  • Due to the heavy rain, the match was cancelled. (Do mưa lớn, trận đấu bị huỷ.)
  • The match was cancelled due to the heavy rain.

2. Be + due to + danh từ

Khi “due to” làm bổ ngữ cho chủ ngữ, nó đứng sau động từ to be: His success is due to hard work. (Thành công của anh ấy là nhờ chăm chỉ.) Theo ngữ pháp truyền thống, đây là cách dùng “chuẩn nhất” của due to.

3. Due to the fact that + mệnh đề

Muốn nối với một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ), dùng cả cụm “the fact that”: We stayed home due to the fact that it was raining. Cách này hơi dài, nhiều người thay bằng because cho gọn.

4. Be due to + động từ nguyên mẫu

Nghĩa khác hẳn: “dự kiến sẽ, đến hạn”. Ví dụ: The train is due to arrive at 9 a.m. (Tàu dự kiến đến lúc 9 giờ sáng.) The report is due on Friday. (Báo cáo đến hạn vào thứ Sáu.) Đừng nhầm với nghĩa “do” ở trên.

Phân biệt due to, because of và owing to

Cụm từ Nghĩa Đi với Ví dụ
due to do, bởi danh từ; thường sau to be The delay was due to fog.
because of bởi vì danh từ; đứng sau động từ thường The flight was delayed because of fog.
owing to do, nhờ vào danh từ; hay đứng đầu câu, trang trọng Owing to fog, the flight was delayed.
because bởi vì mệnh đề (S + V) The flight was delayed because there was fog.

Quy tắc gốc: “due to” bổ nghĩa cho danh từ (nên đứng sau to be), còn “because of” bổ nghĩa cho động từ. Trong giao tiếp hiện đại, nhiều từ điển và người bản ngữ chấp nhận due to ở cả hai vị trí, nên bạn không cần quá lo. Nếu thi lấy chứng chỉ hoặc viết học thuật theo lối cổ điển, hãy giữ quy tắc trên cho an toàn.

Cách chọn nhanh

  1. Sau chỗ cần điền là một mệnh đề có chủ ngữ + động từ: dùng because (hoặc due to the fact that).
  2. Sau đó là danh từ, và vế trước là động từ thường: dùng because of.
  3. Sau đó là danh từ, và vế trước là to be: dùng due to.
  4. Mở đầu câu trang trọng: due to hoặc owing to đều được.

Lỗi thường gặp

  • Viết due to + mệnh đề trực tiếp, ví dụ due to it rained là sai; phải là due to the rain hoặc because it rained.
  • Nhầm “be due to + V” (dự kiến) với “due to + N” (do).
  • Quên mạo từ hoặc tính từ sở hữu: nên viết due to the delay, due to his illness.

Ví dụ ứng dụng trong công việc

Trong email: Due to unforeseen circumstances, the meeting has been rescheduled. (Do những tình huống ngoài dự kiến, cuộc họp được dời lịch.) Trong báo cáo: The drop in sales was due to seasonal factors. (Doanh số giảm là do yếu tố mùa vụ.) Muốn mở rộng vốn từ nối khác, bạn có thể xem thêm bài Concept là gì về cách một từ tiếng Anh đổi nghĩa theo ngữ cảnh, và bài Khách quan là gì khi cần giải thích nguyên nhân một cách khách quan trong văn viết. Nếu cần ví dụ về thời gian trong câu “due on”, tham khảo 1 năm có bao nhiêu tuần, quý, ngày.

Câu hỏi thường gặp

Due to đi với gì?

Due to đi với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ (due to the rain, due to him). Muốn đi với mệnh đề, dùng due to the fact that hoặc đổi sang because.

Due to và because of khác nhau không?

Cùng nghĩa “do, vì”. Theo ngữ pháp truyền thống, due to đứng sau to be còn because of đứng sau động từ thường; trong giao tiếp hiện đại hai cụm này thường được dùng thay thế nhau.

Due to có đứng đầu câu được không?

Được, ví dụ “Due to the storm, school was closed.” Cách dùng này phổ biến, nhất là trong văn trang trọng, dù một số sách ngữ pháp cổ điển khuyên dùng because of hoặc owing to.

Be due to + V nghĩa là gì?

Nghĩa là “dự kiến sẽ, đến hạn phải”, ví dụ “The baby is due to be born in May” (em bé dự kiến chào đời vào tháng 5).

Nguồn tham khảo

  • Cambridge Dictionary – due to
  • Oxford Learner's Dictionaries – due to

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.