Due to là gì? Cách dùng due to trong tiếng Anh
Mình hay thấy ‘due to’ trong email công việc nhưng không rõ khi nào dùng nó, khi nào dùng ‘because of’. Ai giải thích giúp mình cách dùng cho đúng với?
Mình hay thấy ‘due to’ trong email công việc nhưng không rõ khi nào dùng nó, khi nào dùng ‘because of’. Ai giải thích giúp mình cách dùng cho đúng với?
Due to nghĩa là “do, vì, bởi”, dùng để chỉ nguyên nhân của một sự việc. Cấu trúc phổ biến nhất là due to + danh từ/cụm danh từ, ví dụ: The flight was delayed due to bad weather (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu).
Về từ loại, “due” là tính từ, còn “due to” là cụm giới từ nghĩa là “nhờ vào, do bởi”. Cụm này giới thiệu nguyên nhân và luôn đi kèm một danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ. Ngoài ra, due còn có nghĩa “đến hạn”, “dự kiến”, nên cùng một từ có thể mang nhiều sắc thái.
Đây là cách dùng thông dụng nhất, đứng đầu hoặc cuối câu:
Khi “due to” làm bổ ngữ cho chủ ngữ, nó đứng sau động từ to be: His success is due to hard work. (Thành công của anh ấy là nhờ chăm chỉ.) Theo ngữ pháp truyền thống, đây là cách dùng “chuẩn nhất” của due to.
Muốn nối với một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ), dùng cả cụm “the fact that”: We stayed home due to the fact that it was raining. Cách này hơi dài, nhiều người thay bằng because cho gọn.
Nghĩa khác hẳn: “dự kiến sẽ, đến hạn”. Ví dụ: The train is due to arrive at 9 a.m. (Tàu dự kiến đến lúc 9 giờ sáng.) The report is due on Friday. (Báo cáo đến hạn vào thứ Sáu.) Đừng nhầm với nghĩa “do” ở trên.
| Cụm từ | Nghĩa | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| due to | do, bởi | danh từ; thường sau to be | The delay was due to fog. |
| because of | bởi vì | danh từ; đứng sau động từ thường | The flight was delayed because of fog. |
| owing to | do, nhờ vào | danh từ; hay đứng đầu câu, trang trọng | Owing to fog, the flight was delayed. |
| because | bởi vì | mệnh đề (S + V) | The flight was delayed because there was fog. |
Quy tắc gốc: “due to” bổ nghĩa cho danh từ (nên đứng sau to be), còn “because of” bổ nghĩa cho động từ. Trong giao tiếp hiện đại, nhiều từ điển và người bản ngữ chấp nhận due to ở cả hai vị trí, nên bạn không cần quá lo. Nếu thi lấy chứng chỉ hoặc viết học thuật theo lối cổ điển, hãy giữ quy tắc trên cho an toàn.
Trong email: Due to unforeseen circumstances, the meeting has been rescheduled. (Do những tình huống ngoài dự kiến, cuộc họp được dời lịch.) Trong báo cáo: The drop in sales was due to seasonal factors. (Doanh số giảm là do yếu tố mùa vụ.) Muốn mở rộng vốn từ nối khác, bạn có thể xem thêm bài Concept là gì về cách một từ tiếng Anh đổi nghĩa theo ngữ cảnh, và bài Khách quan là gì khi cần giải thích nguyên nhân một cách khách quan trong văn viết. Nếu cần ví dụ về thời gian trong câu “due on”, tham khảo 1 năm có bao nhiêu tuần, quý, ngày.
Due to đi với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ (due to the rain, due to him). Muốn đi với mệnh đề, dùng due to the fact that hoặc đổi sang because.
Cùng nghĩa “do, vì”. Theo ngữ pháp truyền thống, due to đứng sau to be còn because of đứng sau động từ thường; trong giao tiếp hiện đại hai cụm này thường được dùng thay thế nhau.
Được, ví dụ “Due to the storm, school was closed.” Cách dùng này phổ biến, nhất là trong văn trang trọng, dù một số sách ngữ pháp cổ điển khuyên dùng because of hoặc owing to.
Nghĩa là “dự kiến sẽ, đến hạn phải”, ví dụ “The baby is due to be born in May” (em bé dự kiến chào đời vào tháng 5).
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.