1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Cringe là từ tiếng Anh, được giới trẻ Việt mượn để chỉ cảm giác ngượng, rùng mình hoặc “nổi da gà” khi chứng kiến điều gì đó gượng gạo, lố bịch hay khó xem. Dùng như tính từ, “cringe” còn có nghĩa là sến, lố, làm quá.

Nguồn gốc và nghĩa của từ cringe

Trong tiếng Anh, “to cringe” nghĩa gốc là co rúm người lại vì sợ hãi hoặc khó chịu. Về sau, trên mạng xã hội, từ này được dùng rộng hơn để diễn tả cảm giác ngượng thay cho người khác. Khi đến Việt Nam, giới trẻ dùng nó như một tính từ (“video này cringe”) hoặc danh từ (“đúng là một pha cringe”).

Điểm quan trọng: cringe là cảm giác của người xem, không phải tính chất cố định của sự việc. Cùng một clip, người này thấy hài hước, người khác thấy cringe.

Khi nào người ta nói “cringe”?

Tình huống Vì sao bị gọi là cringe
Màn tỏ tình sến súa, diễn quá đà trước đám đông Quá gượng ép, người xem ngượng thay
Video “diễn sâu” trên mạng xã hội, cố tạo hiệu ứng Thiếu tự nhiên, cố gắng quá mức
Câu đùa nhạt, nói xong cả phòng im lặng Không hợp ngữ cảnh, không buồn cười
Bài đăng khoe khoang, tâm trạng quá lố Tạo cảm giác giả tạo
Lời thoại phim, quảng cáo gượng gạo Không thuyết phục, khó nghe

Ví dụ cách dùng cringe trong câu

  • “Đoạn quảng cáo đó cringe thật, xem mà muốn tua nhanh.”
  • “Hồi cấp 2 mình đăng status cringe lắm, giờ đọc lại xấu hổ.”
  • “Cảnh tỏ tình trong phim này hơi cringe.”
  • “Đừng cringe thế, bình thường thôi.”

Từ này đặc biệt phổ biến trên TikTok, YouTube và Facebook, nơi mọi người dễ chia sẻ khoảnh khắc của mình và cũng dễ bị bình luận. Chính vì thế, nhiều bạn trẻ vừa sợ bị gọi là cringe vừa thích xem các clip cringe để giải trí.

Cringe là xấu hay tốt?

Thông thường, cringe mang sắc thái chê. Tuy nhiên có nhiều trường hợp người ta dùng nó một cách vui vẻ. Một số người tự nhận “mình cringe” để tự trêu bản thân, hoặc thích xem nội dung cringe như một thể loại giải trí, vì sự vụng về đó khiến họ cười. Vì vậy sắc thái phụ thuộc người nói và ngữ cảnh.

Cringe khác gì với một số từ gần nghĩa?

  • Sến: thiên về sự ủy mị, tình cảm quá mức. Cringe rộng hơn, gồm cả sến, lố, gượng gạo.
  • Ngại: là cảm giác của chính mình. Cringe thường là ngượng thay cho người khác.
  • Trẻ trâu: chỉ hành vi thiếu chín chắn. Cringe chỉ là phản ứng của người xem trước hành vi đó.

Cách tránh bị cho là cringe

  1. Giữ sự tự nhiên: đừng cố tạo hình ảnh không giống mình.
  2. Hiểu khán giả: câu đùa hợp với bạn bè thân chưa chắc hợp nơi công cộng.
  3. Biết dừng đúng lúc: diễn quá đà là nguyên nhân phổ biến nhất.
  4. Đừng sợ cringe quá mức: ai cũng từng có vài khoảnh khắc ngượng, và đó là một phần của quá trình trưởng thành.

Nếu bạn thích tìm hiểu thêm các từ lóng quen thuộc của giới trẻ, hãy xem slay là gì và pick me girl là gì. Ngoài ra, bài hạnh phúc là gì giúp bạn hiểu vì sao nên sống thoải mái, tự nhiên thay vì cố gây ấn tượng.

Câu hỏi thường gặp

Cringe đọc như thế nào?

Cringe đọc gần như “crinj” (phiên âm /krɪndʒ/), âm cuối giống “ch” mềm trong tiếng Việt.

Cringe có phải từ xúc phạm không?

Không hẳn. Từ này chỉ nhận xét về cảm giác, nhưng nếu dùng để chê bai người khác công khai thì vẫn có thể gây tổn thương.

Tự nhận mình cringe có sao không?

Không sao. Nhiều người dùng cách này để tự giễu một cách nhẹ nhàng, thể hiện sự thoải mái với những điều vụng về của mình.

Cringe và cringey khác nhau không?

Trong tiếng Anh, “cringey” là dạng tính từ, còn “cringe” vừa là động từ vừa là danh từ. Trong tiếng Việt, người ta thường dùng “cringe” cho mọi trường hợp.

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.