Come out là gì? Ý nghĩa và cách dùng come out
Dạo này mình thấy nhiều người nói ‘bạn đó vừa come out’. Come out là gì, và nếu bạn bè come out với mình thì nên phản ứng thế nào cho phù hợp?
Dạo này mình thấy nhiều người nói ‘bạn đó vừa come out’. Come out là gì, và nếu bạn bè come out với mình thì nên phản ứng thế nào cho phù hợp?
Come out là việc một người tự nguyện chia sẻ xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình với người khác, chẳng hạn nói với gia đình, bạn bè hoặc công khai trên mạng xã hội. Đây là quyết định riêng tư, mỗi người tự chọn thời điểm, đối tượng và cách thức.
Trong tiếng Anh, come out có nhiều nghĩa: xuất hiện, ra mắt, được công bố, nở hoa… Nhưng khi nói về đời sống xã hội, come out là cách nói rút gọn của come out of the closet (bước ra khỏi ‘tủ kín’), ý chỉ người trước đó giữ kín chuyện thuộc về bản thân và nay quyết định cởi mở. Cụm này gắn nhiều với cộng đồng LGBT, nhưng bản chất là chia sẻ điều riêng tư của chính mình.
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Xu hướng tính dục, bản dạng giới | Công khai với người khác | She came out to her parents last year. |
| Sản phẩm, tác phẩm | Được phát hành | The new phone comes out in May. |
| Sự thật, kết quả | Lộ ra, được công bố | The truth will come out. |
| Vết bẩn | Bay đi, tẩy được | The stain won’t come out. |
Cụm come out ban đầu mượn từ hình ảnh các cô gái được giới thiệu chính thức với xã hội thượng lưu (debutante ‘coming out’). Cộng đồng LGBT sau đó dùng lại theo nghĩa khác, rồi cách nói ‘in the closet’ và ‘come out of the closet’ phổ biến dần trong cộng đồng này. Tại Hoa Kỳ, ngày 11 tháng 10 hằng năm được gọi là Ngày Quốc tế Come out (National Coming Out Day).
Với nhiều người, come out đồng nghĩa với việc đối mặt nỗi lo bị hiểu lầm, bị xa lánh hoặc bị đánh giá. Mức độ chấp nhận khác nhau theo từng gia đình, môi trường học tập, làm việc. Vì vậy có người come out sớm, có người chọn chia sẻ dần dần với từng nhóm tin cậy, và cũng có người chưa sẵn sàng. Không ai có quyền ép buộc hoặc tiết lộ thay họ (hành vi này gọi là outing).
Người Việt thường dùng nguyên từ come out trên mạng xã hội, đôi khi nói gọn là ‘công khai’ hoặc ‘ra mắt giới tính’. Cách nói thứ hai hơi dễ gây hiểu nhầm vì come out không nhất thiết là một sự kiện lớn: nó có thể chỉ là một câu nói riêng với một người bạn thân. Ngoài ra, come out có thể diễn ra nhiều lần trong đời, vì mỗi khi gặp môi trường mới (đồng nghiệp mới, lớp mới) người đó lại phải cân nhắc có chia sẻ hay không.
Giữ kín một phần quan trọng của bản thân trong thời gian dài có thể gây áp lực tâm lý với một số người, trong khi việc nhận được sự chấp nhận từ người thân thường giúp họ nhẹ nhõm hơn. Nếu bản thân hoặc người quen đang căng thẳng kéo dài, hãy cân nhắc trò chuyện với người đáng tin cậy hoặc chuyên gia tâm lý. Tình trạng căng thẳng kéo dài còn có thể dẫn đến kiệt sức (burn out), và cơ thể phản ứng qua các hormone như cortisol.
Nghĩa là bước ra khỏi chỗ giấu kín, tức công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình.
Không. Mỗi người tự quyết định có come out hay không, lúc nào và với ai. Quyết định này thuộc về quyền riêng tư cá nhân.
Là việc tiết lộ xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của người khác khi chưa được họ đồng ý. Đây là hành vi thiếu tôn trọng và có thể gây tổn thương.
Còn có thể là sản phẩm được phát hành, sự thật bị lộ ra, vết bẩn tẩy sạch, hoa nở tuỳ ngữ cảnh.
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.