Bias là gì? Nghĩa của bias trong tâm lý, thống kê, K-pop
Mình hay đọc thấy chữ bias trong bài báo, trong lớp học thống kê, rồi cả trên mạng xã hội của fan K-pop. Mỗi chỗ hình như một nghĩa khác nhau. Bias rốt cuộc là gì vậy mọi người?
Mình hay đọc thấy chữ bias trong bài báo, trong lớp học thống kê, rồi cả trên mạng xã hội của fan K-pop. Mỗi chỗ hình như một nghĩa khác nhau. Bias rốt cuộc là gì vậy mọi người?
Bias là thiên kiến, tức xu hướng nghiêng về một phía khiến cách nhìn, cách đánh giá hoặc kết quả đo lường bị lệch so với thực tế. Riêng trong cộng đồng fan K-pop, "bias" còn có nghĩa khác: thành viên mà bạn thích nhất trong một nhóm nhạc.
Từ bias vừa là danh từ vừa là động từ. Là danh từ, nó chỉ sự thiên vị, định kiến hoặc độ lệch. Là động từ, to bias nghĩa là làm cho ai đó nghiêng về một phía. Tiếng Việt thường dịch là "thiên kiến", "định kiến", "sự thiên lệch" hoặc "sai lệch hệ thống", tuỳ ngữ cảnh.
| Lĩnh vực | Nghĩa của bias | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tâm lý học | Thiên kiến nhận thức (cognitive bias): lối nghĩ lệch khiến ta đánh giá thiếu chính xác | Chỉ tìm thông tin ủng hộ ý kiến sẵn có |
| Thống kê, nghiên cứu | Sai lệch hệ thống: kết quả luôn nghiêng về một hướng so với giá trị thật | Khảo sát chỉ gửi cho người dùng mạng, bỏ sót người lớn tuổi |
| Trí tuệ nhân tạo | Thiên lệch của dữ liệu hoặc mô hình, dẫn đến kết quả thiếu công bằng | Mô hình học từ dữ liệu thiếu đa dạng |
| Báo chí, truyền thông | Thiên vị trong cách đưa tin | Chỉ nêu ý kiến của một bên |
| K-pop, giới fan | Thành viên yêu thích nhất của nhóm | "Bias của mình là Jisoo" |
Não bộ cần lối tắt để quyết định nhanh, và đôi khi lối tắt ấy gây lệch. Một số dạng thường được nhắc đến:
Đây là lý do cần tách bạch giữa cảm nhận cá nhân và dữ kiện, như cách phân biệt trong bài khách quan là gì.
Giả sử một cửa hàng muốn biết mức độ hài lòng của khách và chỉ gửi phiếu khảo sát qua email cho khách đã mua online. Kết quả có thể cao hơn thực tế vì khách mua trực tiếp, những người có thể kém hài lòng, không được hỏi. Đó là bias chọn mẫu (selection bias). Con số thu được không sai về phép tính, nhưng mẫu không đại diện nên kết luận bị lệch.
Cách hạn chế: chọn mẫu ngẫu nhiên, mẫu đủ lớn và đa dạng, đặt câu hỏi trung lập, và công bố rõ phương pháp khảo sát.
Trong giới fan, bias là thành viên bạn thích nhất của một nhóm. Một số cách nói liên quan:
Cách dùng này bắt nguồn từ nghĩa gốc "nghiêng về": bạn nghiêng về một thành viên hơn các thành viên còn lại. Nếu bạn quen lướt các thuật ngữ mạng như vậy, cụm BTW hay concept cũng là những từ mượn tiếng Anh phổ biến tương tự.
Không hẳn. Trong đời sống, thiên kiến giúp ta ra quyết định nhanh nhưng dễ dẫn tới sai lầm. Trong K-pop, bias chỉ là sở thích cá nhân và hoàn toàn vô hại.
Prejudice thường là định kiến tiêu cực có sẵn về một nhóm người. Bias rộng hơn: có thể là thiên vị, thiên lệch hoặc sai số, không nhất thiết là cảm xúc tiêu cực.
Rất khó loại bỏ hết, nhưng có thể giảm bằng thiết kế nghiên cứu tốt: chọn mẫu ngẫu nhiên, đo lường nhất quán và kiểm tra chéo kết quả.
Trong tiếng Anh, bias đọc /ˈbaɪəs/, nhấn vào âm tiết đầu, gần giống "bai-ợs".
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.