1 câu trả lời

Câu trả lời hay nhất
Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

Histidine là một acid amin thiết yếu, công thức C6H9N3O2 (khối lượng phân tử ≈ 155,15 g/mol), mang nhóm vòng imidazole. Nó là tiền chất của histamine, thành phần của carnosine và giữ vai trò đệm pH trong cơ cùng nhiều enzyme.

Histidine là gì?

Histidine (viết tắt His hoặc H) là 1 trong 20 acid amin tạo protein và thuộc nhóm 9 acid amin thiết yếu: histidine, isoleucine, leucine, lysine, methionine, phenylalanine, threonine, tryptophan, valine. Trước đây histidine từng được coi là chỉ thiết yếu với trẻ nhỏ, nhưng các khuyến nghị hiện nay của WHO/FAO/UNU xếp nó là thiết yếu cho cả người trưởng thành, với nhu cầu tham khảo khoảng 10 mg cho mỗi kg cân nặng mỗi ngày.

Điểm đặc biệt của histidine là nhóm imidazole ở mạch nhánh có pKa xấp xỉ 6,0 – rất gần pH sinh lý của cơ thể (khoảng 7,4). Nhờ vậy nhóm này có thể nhận hoặc nhường proton ngay trong điều kiện bình thường, điều mà các acid amin như leucine hay isoleucine không làm được.

Vai trò của histidine trong cơ thể

  • Trung tâm xúc tác của enzyme: nhóm imidazole tham gia trao đổi proton nên histidine thường nằm ở vị trí hoạt động của nhiều enzyme, ví dụ các enzyme thuỷ phân protein.
  • Gắn ion kim loại: histidine liên kết với sắt trong nhân heme của hemoglobin và myoglobin, đồng thời tham gia giữ ion kẽm, đồng trong nhiều protein.
  • Tiền chất của histamine: enzyme histidine decarboxylase (cần vitamin B6 ở dạng pyridoxal phosphate) cắt nhóm carboxyl của histidine để tạo histamine – chất trung gian của phản ứng dị ứng, điều hoà tiết acid dạ dày và trạng thái thức – ngủ.
  • Thành phần của carnosine: carnosine là dipeptide gồm β-alanine và histidine, có nhiều trong cơ xương, giúp đệm acid sinh ra khi vận động mạnh.
  • Đệm pH: các gốc histidine trong protein và trong carnosine góp phần giữ pH nội bào ổn định.

Thực phẩm chứa nhiều histidine

Nhóm Ví dụ Ghi chú
Thịt đỏ, thịt gia cầm Thịt bò, thịt lợn, thịt gà Giàu histidine và carnosine
Cá Cá ngừ, cá thu, cá nục Hàm lượng histidine tự do cao
Trứng, sữa Trứng gà, sữa, phô mai Đạm hoàn chỉnh
Đậu, hạt Đậu nành, đậu phộng, hạt bí Nguồn thực vật tốt
Ngũ cốc Gạo, yến mạch, lúa mì Mức trung bình

Histidine và chuyện cá biển để lâu bị “dị ứng”

Các loài cá như cá ngừ, cá thu, cá nục có nhiều histidine tự do trong thịt. Nếu cá không được bảo quản lạnh đúng cách, vi khuẩn trên cá sẽ decarboxyl hoá histidine thành histamine. Histamine rất bền với nhiệt, nấu chín không phá huỷ được, nên ăn loại cá này khi đã bảo quản kém có thể gây ngộ độc histamine (ngộ độc scombroid) với biểu hiện đỏ mặt, nổi mẩn, đau đầu, buồn nôn. Cách phòng là giữ lạnh liên tục và không dùng cá có mùi lạ. Cơ chế này khác với tyramine – một amine sinh học khác hình thành trong thực phẩm lên men.

Có nên bổ sung histidine không?

Chế độ ăn đủ đạm từ thịt, cá, trứng, sữa, đậu thường đã cung cấp đủ histidine, nên người khoẻ mạnh không cần bổ sung riêng. Các chế phẩm histidine, carnosine hoặc phenylalanine dạng viên chỉ nên dùng khi có chỉ định; bài viết này không đưa ra liều dùng. Người có bệnh gan, bệnh thận hoặc đang điều trị thuốc cần hỏi bác sĩ trước khi dùng bất kỳ sản phẩm acid amin nào.

Câu hỏi thường gặp

Histidine có phải acid amin thiết yếu?

Có. Theo khuyến nghị của WHO/FAO/UNU, histidine là acid amin thiết yếu cho cả trẻ em và người trưởng thành.

Histidine và histamine khác nhau thế nào?

Histidine là acid amin trong protein; histamine là amine được tạo ra khi histidine bị mất nhóm carboxyl, và nó hoạt động như chất trung gian gây dị ứng.

Thiếu histidine gây ra điều gì?

Thiếu histidine rất ít gặp, thường đi cùng thiếu đạm nói chung và có thể ảnh hưởng đến tạo máu cũng như sức khoẻ da; cần được bác sĩ đánh giá.

Carnosine có tác dụng gì?

Carnosine là dipeptide chứa histidine, tập trung ở cơ xương, giúp đệm acid khi vận động cường độ cao và có hoạt tính chống oxy hoá.

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của chuyên gia.

Nguồn tham khảo:
  • WHO/FAO/UNU – Protein and amino acid requirements in human nutrition (WHO Technical Report Series 935, 2007)
  • FAO/WHO – Public health risks of histamine and other biogenic amines from fish and fishery products (2013)
  • NIH – PubChem: L-Histidine

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của chuyên gia (bác sĩ, luật sư, chuyên viên tài chính).

Biên soạn & kiểm tra bởi Ban biên tập Hỏi Đáp Trực Tuyến · Cập nhật

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.