1 câu trả lời

Ban biên tập Hỏi ĐápBiên tập viên

API (Application Programming Interface – giao diện lập trình ứng dụng) là tập quy tắc cho phép một phần mềm gửi yêu cầu tới phần mềm khác và nhận dữ liệu trả về, mà không cần biết bên trong phần mềm kia hoạt động thế nào.

Ví dụ dễ hiểu: API giống người phục vụ nhà hàng

Bạn (ứng dụng) ngồi bàn ăn, bếp (máy chủ) nấu món. Bạn không vào bếp mà gọi món qua người phục vụ (API). Người phục vụ nhận yêu cầu, chuyển vào bếp, rồi mang món ra. Tương tự, ứng dụng thời tiết trên điện thoại gửi yêu cầu qua API tới máy chủ dự báo, rồi nhận về nhiệt độ để hiển thị.

API hoạt động như thế nào?

  1. Gửi yêu cầu (request): ứng dụng gọi một địa chỉ (endpoint), kèm phương thức và tham số.
  2. Xử lý: máy chủ kiểm tra quyền truy cập, đọc hoặc ghi dữ liệu.
  3. Trả kết quả (response): máy chủ gửi dữ liệu, thường ở định dạng JSON hoặc XML, kèm mã trạng thái.

Các phương thức HTTP thường gặp trong REST API

Phương thức Mục đích Ví dụ
GET Lấy dữ liệu Lấy danh sách sản phẩm
POST Tạo mới dữ liệu Tạo đơn hàng
PUT / PATCH Cập nhật dữ liệu Đổi địa chỉ giao hàng
DELETE Xóa dữ liệu Hủy một bình luận

Mã trạng thái thường gặp

  • 200: thành công.
  • 201: đã tạo mới thành công.
  • 400: yêu cầu sai cú pháp hoặc thiếu tham số.
  • 401: chưa xác thực hoặc API key sai.
  • 404: không tìm thấy tài nguyên.
  • 500: lỗi ở phía máy chủ.

Một ví dụ phản hồi JSON

Khi gọi API thời tiết bằng phương thức GET, máy chủ có thể trả về:

{"thanh_pho": "Ha Noi", "nhiet_do": 28, "don_vi": "C"}

Ứng dụng đọc trường nhiet_do rồi hiển thị 28°C cho người dùng.

API khác gì SDK và webhook?

API là cổng giao tiếp. SDK (bộ công cụ phát triển phần mềm) là gói thư viện giúp bạn gọi API dễ hơn bằng một ngôn ngữ lập trình cụ thể. Webhook là kiểu đảo chiều: thay vì bạn liên tục hỏi, máy chủ tự gửi thông báo cho bạn khi có sự kiện, ví dụ khi khách vừa thanh toán xong.

Phân loại API

  • API công khai (public): ai cũng đăng ký dùng được, ví dụ API bản đồ, thời tiết.
  • API riêng (private): chỉ dùng nội bộ doanh nghiệp.
  • API đối tác (partner): chia sẻ có kiểm soát cho đối tác đã ký thỏa thuận.

Ứng dụng thực tế

  • Nút ‘Đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội’ trên website.
  • Cổng thanh toán trực tuyến kết nối với website bán hàng.
  • Nhúng bản đồ vào trang liên hệ.
  • Kết nối dữ liệu giữa các hệ thống như kế toán và kho hàng. Công nghệ sổ cái phân tán cũng thường mở API để ứng dụng bên ngoài truy cập, xem blockchain là gì.

Lưu ý khi dùng API

  • Giữ bí mật API key, không đưa lên mã nguồn công khai.
  • Đọc kỹ tài liệu (documentation) và giới hạn số lần gọi (rate limit).
  • Luôn xử lý trường hợp lỗi: mạng chậm, mã 500, dữ liệu rỗng.
  • Dùng HTTPS để dữ liệu được mã hóa khi truyền.

Để học tốt hơn, bạn nên nắm khái niệm cơ bản như concept là gì trong thiết kế phần mềm, và biết cách tự kiểm tra thiết bị, như trong bài kiểm tra laptop có Bluetooth không.

Câu hỏi thường gặp

API và giao diện người dùng (UI) khác nhau thế nào?

UI dành cho con người thao tác bằng mắt và chuột. API dành cho phần mềm giao tiếp với phần mềm bằng yêu cầu và phản hồi dữ liệu.

REST API là gì?

REST là một phong cách thiết kế API dùng giao thức HTTP với các phương thức GET, POST, PUT, DELETE và thường trả dữ liệu JSON.

API key là gì?

Là chuỗi ký tự định danh ứng dụng gọi API, giúp nhà cung cấp kiểm soát quyền truy cập và giới hạn lượng sử dụng.

Không biết lập trình có dùng API được không?

Có, thông qua các công cụ không cần code như Zapier hay Make, nhưng hiểu cơ bản về API vẫn giúp bạn cấu hình đúng.

Dùng API có mất phí không?

Tùy nhà cung cấp. Nhiều API cho dùng miễn phí ở mức giới hạn, vượt mức thì tính phí.

Nguồn tham khảo

  • MDN Web Docs – Introduction to web APIs
  • IBM – What is an API?

Câu trả lời của bạn

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.